Công ty Cổ phần Vận tải Sản Phẩm khí Quốc Tế (GSP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
56,597  
88,430  
55,786  
73,971  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,475  
46,882  
56,994  
46,017  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,557  
13,660  
-262  
-138  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
138  
1,326  
569  
760  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,976  
-13,218  
-10,980  
-13,348  
 
Chi phí lãi vay
487  
5,193  
8,093  
6,976  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,278  
142,273  
110,200  
114,238  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-37,260  
-51,467  
26,659  
-44,173  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,988  
4,014  
-4,540  
3,688  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43,733  
42,611  
-16,471  
41,338  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
364  
13,270  
25,381  
1,824  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-487  
-5,262  
-8,545  
-6,125  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,390  
-20,005  
-15,936  
-18,538  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
141  
1,722  
88  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,186  
-3,191  
-3,370  
-2,667  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,064  
122,385  
115,100  
89,674  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,370  
-335  
-563  
-188,635  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-295,000  
-150,000  
-196,500  
-155,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
300,000  
115,000  
175,000  
75,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
54,549  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,440  
9,885  
10,235  
13,476  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
67,630  
-25,449  
-11,828  
-255,158  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
24,500  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
130,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,690  
-17,923  
-72,312  
-26,456  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,000  
-46,170  
-43,689  
-37,222  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-51,690  
-64,093  
-116,001  
90,822  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64,004  
32,842  
-12,729  
-74,662  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,523  
37,946  
49,175  
123,850  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
21  
0  
0  
-13  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
119,548  
70,788  
36,446  
49,175