Công ty Cổ phần Vận tải Sản Phẩm khí Quốc Tế (GSP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
65,026  
56,597  
88,430  
55,786  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,950  
18,475  
46,882  
56,994  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-204  
3,557  
13,660  
-262  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-26  
138  
1,326  
569  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,653  
-16,976  
-13,218  
-10,980  
 
Chi phí lãi vay
270  
487  
5,193  
8,093  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
68,363  
62,278  
142,273  
110,200  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-39,696  
-37,260  
-51,467  
26,659  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-518  
-4,988  
4,014  
-4,540  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,531  
43,733  
42,611  
-16,471  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,205  
364  
13,270  
25,381  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-270  
-487  
-5,262  
-8,545  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,785  
-12,390  
-20,005  
-15,936  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
141  
1,722  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,645  
-3,186  
-3,191  
-3,370  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,776  
48,064  
122,385  
115,100  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-52  
-6,370  
-335  
-563  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
255  
11  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-150,000  
-295,000  
-150,000  
-196,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
125,000  
300,000  
115,000  
175,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
54,549  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,978  
14,440  
9,885  
10,235  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,819  
67,630  
-25,449  
-11,828  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,976  
-15,690  
-17,923  
-72,312  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-39,000  
-36,000  
-46,170  
-43,689  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-46,976  
-51,690  
-64,093  
-116,001  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-32,019  
64,004  
32,842  
-12,729  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
119,548  
55,523  
37,946  
49,175  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
25  
21  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
87,553  
119,548  
70,788  
36,446