Công ty Cổ phần Vận tải Sản Phẩm khí Quốc Tế (GSP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
56,726  
88,430  
55,786  
73,971  
66,000  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,396  
46,882  
56,994  
46,017  
41,019  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
20,909  
13,660  
-262  
-138  
965  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-4  
1,326  
569  
760  
-106  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,724  
-13,218  
-10,980  
-13,348  
-19,352  
Chi phí lãi vay
487  
5,193  
8,093  
6,976  
8,092  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
79,791  
142,273  
110,200  
114,238  
96,618  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-41,471  
-51,467  
26,659  
-44,173  
114,429  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,039  
4,014  
-4,540  
3,688  
517  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,909  
42,611  
-16,471  
41,338  
-47,131  
Tăng, giảm chi phí trả trước
364  
13,270  
25,381  
1,824  
-20,291  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-487  
-5,262  
-8,545  
-6,125  
-8,304  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,390  
-20,005  
-15,936  
-18,538  
-16,705  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
141  
1,722  
88  
548  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,442  
-3,191  
-3,370  
-2,667  
-303  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,234  
122,385  
115,100  
89,674  
119,378  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,939  
-335  
-563  
-188,635  
-1,582  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
96  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-265,000  
-150,000  
-196,500  
-155,000  
-70,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
270,000  
115,000  
175,000  
75,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
54,886  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
14,440  
9,885  
10,235  
13,476  
17,458  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
67,483  
-25,449  
-11,828  
-255,158  
-54,123  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
24,500  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
130,000  
4,788  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,708  
-17,923  
-72,312  
-26,456  
-72,768  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,000  
-46,170  
-43,689  
-37,222  
-41,118  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-51,708  
-64,093  
-116,001  
90,822  
-109,097  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64,009  
32,842  
-12,729  
-74,662  
-43,843  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,523  
37,946  
49,175  
123,850  
167,693  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
21  
0  
0  
-13  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
119,554  
70,788  
36,446  
49,175  
123,850