Công ty Cổ phần Thủy điện Hương Sơn (GSM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
25,701  
15,974  
8,519  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,616  
35,599  
27,205  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
142  
142  
79  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4  
125  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-37  
-165  
-46  
0  
0  
Chi phí lãi vay
35,562  
38,986  
42,810  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
96,986  
90,660  
78,566  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,742  
-1,594  
2,345  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
26  
-172  
174  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,213  
-26,315  
-10,649  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
265  
383  
-3,240  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-33,797  
-37,916  
-44,045  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,730  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-3,669  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
102,378  
77,281  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-5,682  
-63,359  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-6,268  
-6,047  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-47,377  
-42,108  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,502  
1,306  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-18,638  
-9,536  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,525  
25,045  
22,213  
25,915  
-42,462  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,850  
-5,792  
-2,969  
-5,728  
-12  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
136  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
29  
46  
18  
28  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,844  
-5,627  
-2,923  
-5,710  
16  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
32,586  
2,000  
2,071  
79,424  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-46,488  
-46,770  
-22,093  
-23,804  
-38,122  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-46,488  
-14,184  
-20,093  
-21,733  
41,302  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,806  
5,234  
-803  
-1,529  
-1,144  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,220  
2,110  
2,914  
4,442  
5,587  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
-125  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,410  
7,220  
2,110  
2,914  
4,442