Công ty Cổ phần Thủy điện Hương Sơn (GSM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,867  
49,566  
24,649  
15,974  
8,519  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,705  
35,627  
35,616  
35,599  
27,205  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
99  
142  
79  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
4  
125  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8  
-18  
-37  
-165  
-46  
Chi phí lãi vay
30,541  
34,603  
35,562  
38,986  
42,810  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
72,105  
119,778  
95,892  
90,660  
78,566  
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,287  
4,179  
-2,738  
-1,594  
2,345  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-101  
-90  
26  
-172  
174  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,082  
-10,283  
687  
-26,315  
-10,649  
Tăng, giảm chi phí trả trước
243  
197  
265  
383  
-3,240  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,573  
-32,179  
-48,881  
-37,916  
-44,045  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,857  
-169  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,730  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,378  
-300  
0  
0  
-3,669  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,644  
81,134  
45,251  
25,045  
22,213  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,945  
-656  
-2,603  
-5,792  
-2,969  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
136  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
15  
33  
29  
46  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,938  
-641  
-2,570  
-5,627  
-2,923  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
446,160  
40,000  
0  
32,586  
2,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-462,524  
-115,755  
-46,488  
-46,770  
-22,093  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,364  
-75,755  
-46,488  
-14,184  
-20,093  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,342  
4,738  
-3,806  
5,234  
-803  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,148  
3,410  
7,220  
2,110  
2,914  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-4  
-125  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,490  
8,148  
3,410  
7,220  
2,110