Công ty Cổ phần Thủy điện Hương Sơn (GSM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
50,191  
24,649  
15,974  
8,519  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,627  
35,616  
35,599  
27,205  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
99  
142  
79  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
4  
125  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18  
-37  
-165  
-46  
0  
Chi phí lãi vay
34,493  
35,562  
38,986  
42,810  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
120,293  
95,892  
90,660  
78,566  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,191  
-2,738  
-1,594  
2,345  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-316  
26  
-172  
174  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,584  
687  
-26,315  
-10,649  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
197  
265  
383  
-3,240  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,179  
-48,881  
-37,916  
-44,045  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-169  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,730  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-300  
0  
0  
-3,669  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
102,378  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-5,682  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-6,268  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-47,377  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1,502  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-18,638  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
81,133  
45,251  
25,045  
22,213  
25,915  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-656  
-2,603  
-5,792  
-2,969  
-5,728  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
136  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16  
33  
29  
46  
18  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-640  
-2,570  
-5,627  
-2,923  
-5,710  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
40,000  
0  
32,586  
2,000  
2,071  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-115,755  
-46,488  
-46,770  
-22,093  
-23,804  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-75,755  
-46,488  
-14,184  
-20,093  
-21,733  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,738  
-3,806  
5,234  
-803  
-1,529  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,410  
7,220  
2,110  
2,914  
4,442  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-4  
-125  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,148  
3,410  
7,220  
2,110  
2,914