Công ty Cổ phần Thủy điện Hương Sơn (GSM: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,974  
8,519  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,599  
27,205  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
142  
79  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
125  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-165  
-46  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
38,986  
42,810  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
90,660  
78,566  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,594  
2,345  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-172  
174  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,315  
-10,649  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
383  
-3,240  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-37,916  
-44,045  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,730  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,669  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
102,378  
77,281  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-5,682  
-63,359  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-6,268  
-6,047  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-47,377  
-42,108  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,502  
1,306  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-18,638  
-9,536  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,045  
22,213  
25,915  
-42,462  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,792  
-2,969  
-5,728  
-12  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
136  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
29  
46  
18  
28  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,627  
-2,923  
-5,710  
16  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,586  
2,000  
2,071  
79,424  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-46,770  
-22,093  
-23,804  
-38,122  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,184  
-20,093  
-21,733  
41,302  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,234  
-803  
-1,529  
-1,144  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,110  
2,914  
4,442  
5,587  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-125  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,220  
2,110  
2,914  
4,442