Công ty cổ phần Gạch ngói Đồng Nai (GND: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
53,281  
44,657  
 
15,380  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,267  
35,466  
 
21,891  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,838  
-9,983  
 
823  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
31  
-267  
 
-56  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-310  
7,311  
 
-326  
 
Chi phí lãi vay
2,969  
4,001  
 
8,408  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
94,076  
81,184  
 
46,120  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,468  
-7,732  
 
673  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,730  
32,673  
 
652  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,839  
-41,333  
 
3,090  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,786  
-2,865  
 
-3,594  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,911  
-8,857  
 
-4,460  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,261  
-5,494  
 
-3,708  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,700  
-1,036  
 
-1,613  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
56,632  
46,540  
 
37,160  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,889  
-819  
 
-5,870  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
91  
0  
 
145  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
219  
-7,311  
 
181  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,579  
-8,130  
 
-5,544  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
36,000  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
99,972  
117,936  
 
96,501  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-130,378  
-136,193  
 
-124,539  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,573  
1,098  
 
-6,756  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,980  
-17,159  
 
-34,794  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,073  
21,251  
 
-3,178  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,127  
16,610  
 
15,442  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-27  
266  
 
42  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
56,173  
38,127  
 
12,305