Công ty Cổ phần Gạch Ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân (GMX: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
25,817  
24,675  
19,919  
13,198  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
7,268  
6,884  
6,821  
6,595  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-545  
-452  
-707  
-23  
Chi phí lãi vay
0  
131  
280  
466  
1,666  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
32,672  
31,386  
26,499  
21,435  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-1,384  
21,704  
-8,739  
16,719  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-1,104  
-1,512  
-2,346  
2,664  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-229  
29,843  
7,226  
-5,008  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,905  
1,511  
-908  
506  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-131  
-280  
-466  
-1,666  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-4,932  
-3,876  
-2,469  
-1,488  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
416  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5,080  
-3,397  
-2,667  
-1,666  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
252,662  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-109,801  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-48,138  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-357  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,108  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,448  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-34,349  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
63,358  
22,133  
75,380  
16,129  
31,495  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,728  
-8,044  
-9,436  
-9,472  
-9,087  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
179  
0  
4,367  
786  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,500  
-5,556  
0  
-657  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,037  
280  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
355  
140  
36  
14  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,228  
-13,066  
-8,259  
-5,446  
-8,287  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
20  
0  
444  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,302  
20,391  
20,875  
79,512  
91,186  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-48,215  
-20,391  
-59,149  
-79,778  
-107,001  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,745  
-13,104  
-12,659  
-7,963  
-7,980  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-51,639  
-13,104  
-50,489  
-8,229  
-23,795  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,508  
-4,037  
16,631  
2,454  
-587  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,448  
21,485  
4,854  
2,400  
2,987  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,940  
17,448  
21,485  
4,854  
2,400