Công ty Cổ phần Gạch Ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân (GMX: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
19,919  
13,198  
12,189  
14,943  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,821  
6,595  
6,394  
6,168  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-707  
-23  
-124  
-838  
Chi phí lãi vay
0  
466  
1,666  
2,155  
3,512  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
26,499  
21,435  
20,614  
23,786  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-8,739  
16,719  
-20,860  
437  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-2,346  
2,664  
17,231  
2,589  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
7,226  
-5,008  
1,723  
1,026  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-908  
506  
345  
-164  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-466  
-1,666  
-2,155  
-3,512  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,469  
-1,488  
-1,303  
-2,195  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,667  
-1,666  
-2,569  
-3,003  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
234,799  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-97,322  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-47,739  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-280  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,876  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,108  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,444  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
72,246  
16,129  
31,495  
13,026  
18,963  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,369  
-9,472  
-9,087  
-5,499  
-2,501  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
4,367  
786  
212  
50  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-33,000  
-657  
0  
-1,080  
-3,120  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
20,537  
280  
0  
2,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
242  
36  
14  
119  
543  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,590  
-5,446  
-8,287  
-4,247  
-5,028  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
408  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,875  
79,512  
91,186  
93,904  
89,983  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-59,149  
-79,778  
-107,001  
-90,891  
-90,816  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,659  
-7,963  
-7,980  
-10,640  
-15,819  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-50,525  
-8,229  
-23,795  
-7,626  
-16,652  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,131  
2,454  
-587  
1,153  
-2,717  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,854  
2,400  
2,987  
1,834  
4,551  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,985  
4,854  
2,400  
2,987  
1,834