Công ty Cổ phần Gạch Ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân (GMX: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
24,675  
19,919  
13,198  
12,189  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,884  
6,821  
6,595  
6,394  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-452  
-707  
-23  
-124  
Chi phí lãi vay
0  
280  
466  
1,666  
2,155  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
31,386  
26,499  
21,435  
20,614  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
21,704  
-8,739  
16,719  
-20,860  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-1,512  
-2,346  
2,664  
17,231  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
29,843  
7,226  
-5,008  
1,723  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,511  
-908  
506  
345  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-280  
-466  
-1,666  
-2,155  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,876  
-2,469  
-1,488  
-1,303  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
1  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,397  
-2,667  
-1,666  
-2,569  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
232,531  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-116,834  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-50,340  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-118  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,932  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,675  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,550  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,430  
75,380  
16,129  
31,495  
13,026  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,417  
-9,436  
-9,472  
-9,087  
-5,499  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
4,367  
786  
212  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,236  
0  
-657  
0  
-1,080  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,037  
280  
0  
2,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
140  
36  
14  
119  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,652  
-8,259  
-5,446  
-8,287  
-4,247  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
444  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,110  
20,875  
79,512  
91,186  
93,904  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,391  
-59,149  
-79,778  
-107,001  
-90,891  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,534  
-12,659  
-7,963  
-7,980  
-10,640  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,815  
-50,489  
-8,229  
-23,795  
-7,626  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,037  
16,631  
2,454  
-587  
1,153  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,485  
4,854  
2,400  
2,987  
1,834  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,448  
21,485  
4,854  
2,400  
2,987