Công ty Cổ phần Gemadept (GMD: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
480,224  
505,806  
701,089  
205,539  
148,083  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
272,027  
295,030  
267,461  
245,076  
248,258  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,547  
-13,276  
94,339  
6,038  
-70,387  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
13,677  
92,219  
29,908  
19,264  
-26,831  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
4,532  
-19,927  
-662,364  
-185,777  
-98,272  
Chi phí lãi vay
121,232  
118,500  
112,638  
115,012  
143,503  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
906,239  
978,352  
543,070  
405,152  
344,353  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-472,472  
-155,435  
103,110  
-86,436  
49,020  
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,680  
-15,942  
22,216  
-26,032  
-1,022  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
796,790  
217,730  
-101,255  
162,219  
-123,668  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-297,568  
-150,395  
-4,785  
7,203  
49,178  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-1,036  
3,152  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-48,890  
-51,158  
-69,518  
-100,267  
-146,805  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-76,051  
-57,918  
-121,590  
-24,858  
-34,260  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
120  
85,691  
141,037  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,712  
-11,171  
-17,552  
-110,371  
-155,609  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
801,979  
757,217  
353,816  
312,301  
122,224  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,029,983  
-487,094  
-508,347  
-665,969  
-234,297  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
67,444  
32,116  
11,965  
29,229  
125,787  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-136,840  
-182,955  
-1,774,615  
-146,351  
-3,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
79,370  
187,574  
1,707,370  
31,000  
215,906  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-335,456  
-30,710  
-129,372  
-219,535  
-109,180  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,382  
0  
834,252  
206,472  
19,777  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
51,389  
10,467  
42,327  
38,803  
93,742  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,299,694  
-470,603  
183,581  
-726,351  
108,735  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
34,840  
17,163  
49,744  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-2,042  
-3,744  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
764,307  
222,115  
984,126  
1,268,276  
1,243,887  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-186,052  
-318,155  
-912,625  
-862,478  
-1,369,369  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-12,540  
-5,115  
-431  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-243,781  
-267,901  
-150,082  
-113,293  
-76,472  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
321,934  
-334,216  
-63,891  
338,504  
-201,954  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-175,781  
-47,602  
473,505  
-75,546  
29,006  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
904,519  
952,133  
470,212  
545,259  
516,375  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
412  
-12  
-399  
498  
-122  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
729,150  
904,519  
943,318  
470,212  
545,259