Công ty Cổ phần Gemadept (GMD: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,182,076  
650,455  
480,727  
505,806  
701,089  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
332,681  
311,224  
279,812  
295,030  
267,461  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-125,632  
-31,200  
20,461  
-13,276  
94,339  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
39,417  
-1,214  
4,629  
92,219  
29,908  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,499,365  
-117,859  
7,546  
-19,927  
-662,364  
Chi phí lãi vay
128,796  
143,856  
121,195  
118,500  
112,638  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,057,974  
955,263  
914,369  
978,352  
543,070  
Tăng, giảm các khoản phải thu
20,720  
123,714  
-36,845  
-155,435  
103,110  
Tăng, giảm hàng tồn kho
21,309  
-20,763  
17,113  
-15,942  
22,216  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-108,623  
-225,610  
25,580  
217,730  
-101,255  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-40,628  
5,966  
-15,363  
-150,395  
-4,785  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
2,064  
-1,036  
3,152  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-128,968  
-103,636  
-46,336  
-51,158  
-69,518  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-284,205  
-72,856  
-76,081  
-57,918  
-121,590  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
120  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-30,103  
-31,266  
-19,881  
-11,171  
-17,552  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
507,475  
632,877  
761,518  
757,217  
353,816  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,020,544  
-1,148,149  
-1,017,507  
-487,094  
-508,347  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8,274  
22,481  
72,982  
32,116  
11,965  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-234,328  
-49,660  
-143,970  
-182,955  
-1,774,615  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
230,093  
76,800  
80,290  
187,574  
1,707,370  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-236,479  
-24,596  
-292,956  
-30,710  
-129,372  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,856,584  
154,655  
4,382  
0  
834,252  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
187,080  
127,615  
60,234  
10,467  
42,327  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
790,681  
-840,854  
-1,236,544  
-470,603  
183,581  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
86,480  
0  
0  
34,840  
17,163  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-2,042  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,260,156  
853,367  
764,307  
222,115  
984,126  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-384,840  
-528,949  
-185,934  
-318,155  
-912,625  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-25,257  
-19,822  
-12,540  
-5,115  
-431  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,842,779  
-40,197  
-271,431  
-267,901  
-150,082  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,906,239  
264,399  
294,402  
-334,216  
-63,891  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-608,083  
56,421  
-180,624  
-47,602  
473,505  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
779,802  
724,470  
904,519  
952,133  
470,212  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-817  
-1,089  
575  
-12  
-399  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
170,902  
779,802  
724,470  
904,519  
943,318