Công ty cổ phần Cấp thoát nước Gia Lai (GLW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-1,462  
2,974  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
8,273  
6,089  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-783  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,120  
-123  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
52  
107  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
5,743  
8,265  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
2,355  
558  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-1,568  
985  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
1,986  
-3,066  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-852  
48  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-52  
-107  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-116  
-707  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-5  
-423  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
52,428  
0  
0  
36,214  
33,907  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-46,013  
0  
0  
-6,907  
-14,599  
Tiền chi trả cho người lao động
-9,591  
0  
0  
-9,097  
-10,063  
Tiền chi trả lãi vay
-370  
0  
0  
-1,185  
-366  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-200  
-585  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,375  
0  
0  
2,317  
2,313  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,074  
0  
0  
-17,415  
-7,170  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-20,246  
7,491  
5,553  
3,728  
3,437  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,525  
-4,816  
-1,574  
-578  
-1,239  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-66,804  
-40,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
91,004  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
610  
123  
0  
19  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,675  
-44,206  
-1,451  
-578  
-1,220  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
121,223  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-86,717  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
21,000  
570  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-21,570  
-1,569  
-1,659  
-2,249  
-2,044  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,099  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,669  
-87,716  
119,564  
-2,249  
-2,044  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
760  
-124,431  
123,666  
901  
173  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,988  
126,419  
2,645  
1,829  
1,656  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,749  
1,988  
126,310  
2,730  
1,829