Công ty Cổ phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh (GIL: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
126,125  
87,030  
66,227  
90,783  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,825  
14,976  
17,209  
23,339  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
897  
964  
-18,703  
-6,704  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7,097  
-391  
88  
1,228  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,928  
1,576  
38,706  
9,968  
 
Chi phí lãi vay
11,565  
12,275  
20,757  
24,730  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
129,581  
116,429  
124,284  
143,343  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
77,553  
80,098  
165,773  
-187,403  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-147,728  
-29,827  
-77,259  
110,831  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43,083  
-83,405  
-47,715  
-69,119  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
141  
3,542  
10,148  
-2,592  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,414  
-11,692  
-20,838  
-24,885  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,852  
-20,335  
-39,870  
-19,689  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
600  
2,020  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,948  
-512  
-513  
-4,526  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
62,417  
54,298  
114,611  
-52,021  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-26,167  
-14,804  
-28,413  
-57,628  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,345  
1,328  
2,869  
58,809  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-420  
0  
-332,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,885  
12,362  
446,243  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-193,823  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,362  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
233  
30  
3,416  
6,994  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-194,051  
-9,981  
-9,766  
122,418  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
59,179  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-227  
-120  
-295  
-1,975  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
865,755  
783,512  
759,688  
645,560  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-820,584  
-775,095  
-691,188  
-791,547  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,090  
-114,361  
-10,154  
-21,210  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
13,854  
-46,884  
58,052  
-169,172  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-117,780  
-2,568  
162,897  
-98,775  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
264,084  
266,707  
103,911  
202,754  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-47  
-55  
-101  
-68  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
146,257  
264,084  
266,707  
103,911