Công ty Cổ phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh (GIL: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
206,915  
184,697  
126,125  
87,030  
66,227  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,715  
15,504  
15,825  
14,976  
17,209  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
61  
4,339  
897  
964  
-18,703  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,386  
458  
7,097  
-391  
88  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,995  
-8,728  
-31,928  
1,576  
38,706  
Chi phí lãi vay
18,933  
13,864  
11,565  
12,275  
20,757  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
238,242  
210,133  
129,581  
116,429  
124,284  
Tăng, giảm các khoản phải thu
218,376  
-320,164  
77,553  
80,098  
165,773  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-446,231  
25,140  
-147,728  
-29,827  
-77,259  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,770  
128,407  
43,083  
-83,405  
-47,715  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,285  
2,653  
141  
3,542  
10,148  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-18,857  
-13,770  
-12,414  
-11,692  
-20,838  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-45,123  
-21,050  
-25,852  
-20,335  
-39,870  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
600  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,951  
-1,558  
-1,948  
-512  
-513  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-56,027  
9,791  
62,417  
54,298  
114,611  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,985  
-17,138  
-26,167  
-14,804  
-28,413  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
145  
11,716  
13,345  
1,328  
2,869  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,130  
-5,800  
0  
-420  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,000  
0  
0  
3,885  
12,362  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,550  
0  
-193,823  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
12,362  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,104  
1,214  
233  
30  
3,416  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-22,415  
-10,008  
-194,051  
-9,981  
-9,766  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,713  
0  
0  
59,179  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-40  
-227  
-120  
-295  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,475,424  
1,246,822  
865,755  
783,512  
759,688  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,323,076  
-1,154,921  
-820,584  
-775,095  
-691,188  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,013  
-33,694  
-31,090  
-114,361  
-10,154  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
141,048  
58,166  
13,854  
-46,884  
58,052  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
62,606  
57,950  
-117,780  
-2,568  
162,897  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
204,332  
146,257  
264,084  
266,707  
103,911  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-374  
126  
-47  
-55  
-101  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
266,564  
204,332  
146,257  
264,084  
266,707