Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai (GHC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
75,712  
69,373  
0  
 
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,398  
22,396  
0  
 
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
232  
0  
 
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,468  
-7,969  
0  
 
0  
Chi phí lãi vay
2,343  
4,951  
0  
 
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
94,994  
88,983  
0  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-58,530  
-16,823  
0  
 
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
17  
158  
0  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,014  
-98  
0  
 
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
69  
3,420  
0  
 
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,343  
-4,951  
0  
 
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,846  
-5,793  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,248  
-1,950  
0  
 
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
142,740  
 
149,978  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-14,744  
 
-12,522  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-10,129  
 
-8,819  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-12,985  
 
-27,687  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-11,005  
 
-1,374  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,338  
 
3,575  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-23,312  
 
-17,031  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,127  
62,947  
71,903  
 
86,120  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,134  
-982  
-1,866  
 
-9,443  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
 
380  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-92,000  
 
-11,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
82,000  
26,000  
 
15,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-33,590  
-27,066  
 
-162  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
49,500  
12,141  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,023  
1,922  
1,997  
 
2,599  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
49,389  
61,491  
-92,934  
 
-2,126  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
157,500  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
9,000  
 
25,835  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-54,696  
-21,227  
-105,398  
 
-54,725  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-71,158  
-51,121  
-29,358  
 
-54,613  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-125,854  
-72,348  
31,743  
 
-83,503  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-46,338  
52,090  
10,712  
 
491  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
67,095  
15,006  
4,293  
 
27,338  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,758  
67,095  
15,006  
 
27,829