Công ty Cổ phần Ô tô Giải Phóng (GGG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-7,260  
-18,144  
-7,964  
-12,060  
-67,925  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,174  
3,321  
3,489  
3,873  
4,009  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
554  
-1,329  
467  
1,094  
385  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
7  
197  
673  
296  
181  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7  
-8  
-13  
-631  
33,956  
Chi phí lãi vay
12,285  
15,462  
15,032  
10,357  
16,500  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,753  
-501  
11,684  
2,929  
-12,893  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,792  
-4,214  
-730  
3,949  
3,679  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-30,958  
-15,703  
-7,277  
-8,127  
19,235  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,011  
35,363  
7,809  
22,063  
3,832  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-18  
-28  
12  
73  
21  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-722  
-936  
-1,122  
-2,399  
-1,934  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4  
6,000  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-6,663  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,727  
13,981  
10,376  
18,492  
11,277  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-801  
-580  
0  
-453  
-74  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
727  
124  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50  
-50  
-150  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
35  
86  
76  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
38,650  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
8  
13  
59  
301  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-808  
-536  
-61  
333  
39,001  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
70,755  
31,447  
92,859  
32,741  
54,865  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-67,731  
-44,901  
-103,169  
-52,041  
-104,166  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,024  
-13,454  
-10,310  
-19,300  
-49,301  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-511  
-8  
6  
-475  
976  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
679  
687  
681  
1,156  
180  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-7  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
161  
679  
687  
681  
1,156