Công ty Cổ phần Ô tô Giải Phóng (GGG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-7,964  
-12,060  
-67,925  
-27,343  
-65,258  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,489  
3,873  
4,009  
4,092  
4,151  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
467  
1,094  
385  
-6,348  
13,073  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
673  
296  
181  
60  
967  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13  
-631  
33,956  
-77  
 
Chi phí lãi vay
15,032  
10,357  
16,500  
21,319  
28,168  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,684  
2,929  
-12,893  
-8,297  
-18,899  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-730  
3,949  
3,679  
23,086  
81,784  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,277  
-8,127  
19,235  
39,074  
-21,222  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,809  
22,063  
3,832  
-7,413  
-8,837  
Tăng, giảm chi phí trả trước
12  
73  
21  
21  
933  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,122  
-2,399  
-1,934  
-6,547  
-25,639  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
-6  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4  
6,000  
1,226  
7,960  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-6,663  
-428  
-7,530  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,376  
18,492  
11,277  
40,721  
8,543  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-453  
-74  
0  
-243  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
727  
124  
210  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-150  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
76  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-29,375  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
38,650  
676  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
59  
301  
55  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-61  
333  
39,001  
941  
-29,618  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
1,960  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
92,859  
32,741  
54,865  
17,781  
277,763  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-103,169  
-52,041  
-104,166  
-60,419  
-259,526  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-10  
-134  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,310  
-19,300  
-49,301  
-42,647  
20,063  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6  
-475  
976  
-985  
-1,013  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
681  
1,156  
180  
1,165  
2,180  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
687  
681  
1,156  
180  
1,165