Tổng Công ty Cổ phần Thiết bị điện Việt Nam (GEX: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
694,014  
574,403  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
104,435  
97,654  
0  
98,344  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-102,172  
74,717  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-197  
-2,145  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-188,794  
-172,372  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
67,784  
54,828  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
575,069  
627,084  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
120,588  
-215,695  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-905,203  
-128,529  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-430,083  
194,224  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-44,284  
-28,789  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-56,029  
-55,393  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-100,191  
-131,795  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
27,671  
40,218  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-45,215  
-295,789  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
9,796,255  
7,999,715  
6,838,321  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-8,486,171  
-6,892,339  
-6,036,959  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-435,101  
-382,475  
-352,305  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-68,789  
-92,209  
-104,969  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-126,701  
-109,931  
-143,494  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
225,291  
231,036  
995,051  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-348,889  
-541,860  
-604,579  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-857,678  
5,537  
555,894  
211,938  
591,064  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-124,649  
-201,507  
-185,286  
-202,355  
-356,736  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
328  
702  
8,017  
4,767  
777  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
67,214  
-459,193  
-231,099  
-274,272  
-421,521  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
262,430  
282,085  
213,680  
379,270  
120,207  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-95,653  
0  
-72,180  
-8,102  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
87,814  
0  
73,517  
27,265  
4,701  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
192,102  
120,823  
56,946  
50,791  
182,219  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
485,238  
-352,743  
-64,225  
-86,714  
-478,455  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
224,306  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-5,025  
157  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,525,047  
1,473,067  
2,221,336  
2,233,158  
1,610,291  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-574,250  
-1,377,507  
-2,270,322  
-2,277,885  
-1,463,157  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-184,519  
-225,080  
-166,621  
-286,031  
-176,867  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,766,278  
94,787  
-215,606  
-335,784  
-29,576  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,393,839  
-252,419  
276,063  
-210,560  
83,034  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
518,493  
770,928  
494,352  
704,859  
621,789  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
492  
-15  
513  
54  
36  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,912,824  
518,493  
770,928  
494,352  
704,859