Tổng Công ty Cổ phần Thiết bị điện Việt Nam (GEX: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,658,244  
699,642  
574,403  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
329,864  
125,996  
97,654  
105,806  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,972  
6,923  
74,717  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,280  
-1,399  
-2,145  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-776,699  
-216,397  
-172,372  
0  
 
Chi phí lãi vay
367,135  
67,727  
54,828  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,586,796  
682,491  
627,084  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
320,297  
-77,850  
-215,695  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-180,153  
345,924  
-128,529  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-118,206  
-535,639  
194,224  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-125,150  
-47,417  
-28,789  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-709,959  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-380,604  
-55,723  
-55,393  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-333,738  
-112,939  
-131,795  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,950  
11,796  
40,218  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-99,747  
-63,982  
-295,789  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
9,796,255  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-8,486,171  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-435,101  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-68,789  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-126,701  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
225,291  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-348,889  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-30,513  
146,661  
5,537  
555,894  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-321,461  
-379,654  
-201,507  
-185,286  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,848  
385  
702  
8,017  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,887,969  
-681,575  
-459,193  
-231,099  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
515,180  
886,789  
282,085  
213,680  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,855,039  
-755,196  
-95,653  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
860,581  
42,889  
0  
73,517  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
206,924  
189,632  
120,823  
56,946  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,459,937  
-696,730  
-352,743  
-64,225  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,549,250  
2,211  
224,306  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,224,545  
5,455,770  
1,473,067  
2,221,336  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,602,022  
-2,361,062  
-1,377,507  
-2,270,322  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-495,513  
-153,614  
-225,080  
-166,621  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
676,260  
2,943,305  
94,787  
-215,606  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,814,191  
2,393,236  
-252,419  
276,063  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,912,224  
518,493  
770,928  
494,352  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-516  
495  
-15  
513  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,097,517  
2,912,224  
518,493  
770,928