Công ty Cổ phần Điện Gia Lai (GEG: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
230,437  
149,241  
148,509  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,520  
79,812  
74,022  
72,420  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
346  
0  
-357  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2  
0  
229  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,160  
-27,071  
-34,475  
0  
 
Chi phí lãi vay
24,380  
39,075  
41,063  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
940  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
323,524  
241,996  
228,990  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,082  
-11,246  
-110,028  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,970  
-5,862  
4,659  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,131  
9,951  
7,876  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,315  
2,034  
3,017  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-31,347  
-42,636  
-42,460  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16,866  
-19,361  
-11,694  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
-8,467  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,902  
-6,435  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
576,449  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-71,879  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-48,853  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-65,319  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-16,072  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
88,412  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-117,666  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
243,803  
168,442  
71,893  
345,073  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,837  
-40,490  
-205,136  
-36,840  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,665  
925  
350  
1,144  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-158,000  
-81,696  
-9,621  
-285,767  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
130,500  
171,000  
47,921  
49,470  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-11,985  
-2,163  
-32,708  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
54,927  
37,388  
27,170  
106,763  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,360  
15,710  
19,823  
16,816  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,616  
90,852  
-121,655  
-181,121  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,000  
0  
0  
83,078  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
97,719  
207,572  
397,095  
270,950  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-162,629  
-448,117  
-320,138  
-425,203  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-29,509  
-39,489  
-36,267  
-25,049  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-93,420  
-280,034  
40,690  
-96,223  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
154,999  
-20,741  
-9,073  
67,729  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
68,004  
88,745  
97,817  
30,088  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
223,000  
68,004  
88,745  
97,817