Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định (GDW: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
16,960  
14,083  
15,659  
27,172  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
26,688  
20,100  
16,121  
16,631  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
425  
134  
-221  
275  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,277  
-824  
-466  
-332  
Chi phí lãi vay
0  
2,062  
625  
85  
227  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
44,857  
34,118  
31,179  
43,972  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
4,499  
-1,801  
2,025  
6,113  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-1,644  
-398  
2,511  
5,045  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
33,541  
4,092  
6,477  
2,486  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-172  
2,048  
-74  
151  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2,062  
-625  
-85  
-227  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-366  
-2,119  
-3,807  
-5,641  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,720  
2,918  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-3,173  
-3,038  
-9,819  
-3,667  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
567,657  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-421,576  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-61,216  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-3,292  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-54,543  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,096  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-28,820  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-695  
75,481  
32,277  
30,126  
51,149  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-38,219  
-49,971  
-24,944  
-8,409  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,018  
54  
428  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-11,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
3,000  
0  
1,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
702  
989  
286  
466  
344  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,719  
-37,177  
-57,257  
-24,478  
-6,564  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
512  
20,782  
18,094  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,119  
-3,232  
-1,308  
-2,528  
-2,579  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-11,343  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-6,650  
-8,561  
0  
-11,335  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,608  
10,900  
8,226  
-13,871  
-13,914  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-583  
49,205  
-16,754  
-8,223  
30,671  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
57,099  
7,895  
24,649  
32,871  
2,200  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
56,516  
57,099  
7,895  
24,649  
32,871