Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định (GDW: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,659  
27,172  
 
28,294  
25,729  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,121  
16,631  
 
17,378  
16,017  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-221  
275  
 
-8  
-110  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-466  
-332  
 
-4,559  
-6,967  
Chi phí lãi vay
85  
227  
 
273  
187  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,179  
43,972  
 
41,378  
34,855  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,025  
6,113  
 
-12,071  
18,156  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,511  
5,045  
 
-2,204  
-4,892  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,477  
2,486  
 
-4,438  
-2,679  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-74  
151  
 
-2,381  
50  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-85  
-227  
 
-413  
-521  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,807  
-5,641  
 
-6,973  
-3,676  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,720  
2,918  
 
667  
16  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,819  
-3,667  
 
-5,339  
-3,397  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
30,126  
51,149  
 
8,227  
37,912  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,944  
-8,409  
 
-26,965  
-20,442  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
146  
11  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
-52,850  
-56,800  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,500  
 
82,000  
44,150  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
466  
344  
 
4,934  
6,277  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,478  
-6,564  
 
7,265  
-26,804  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,528  
-2,579  
 
-2,579  
-2,998  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,343  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-11,335  
 
-11,883  
-9,755  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,871  
-13,914  
 
-14,462  
-12,752  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,223  
30,671  
 
1,030  
-1,644  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,871  
2,200  
 
1,634  
3,277  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,649  
32,871  
 
2,664  
1,634