Công ty Cổ phần Cấp nước Gia Định (GDW: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,960  
14,083  
15,659  
27,172  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,688  
20,100  
16,121  
16,631  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
425  
134  
-221  
275  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,277  
-824  
-466  
-332  
 
Chi phí lãi vay
2,062  
625  
85  
227  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
44,857  
34,118  
31,179  
43,972  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,499  
-1,801  
2,025  
6,113  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,644  
-398  
2,511  
5,045  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,541  
4,092  
6,477  
2,486  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-172  
2,048  
-74  
151  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,062  
-625  
-85  
-227  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-366  
-2,119  
-3,807  
-5,641  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,720  
2,918  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,173  
-3,038  
-9,819  
-3,667  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
75,481  
32,277  
30,126  
51,149  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-38,219  
-49,971  
-24,944  
-8,409  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
54  
428  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-11,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3,000  
0  
1,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
989  
286  
466  
344  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,177  
-57,257  
-24,478  
-6,564  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,782  
18,094  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,232  
-1,308  
-2,528  
-2,579  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-11,343  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,650  
-8,561  
0  
-11,335  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,900  
8,226  
-13,871  
-13,914  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
49,205  
-16,754  
-8,223  
30,671  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,895  
24,649  
32,871  
2,200  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
57,099  
7,895  
24,649  
32,871