Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành (GDT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
112,369  
125,325  
115,667  
80,457  
67,099  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,465  
4,788  
6,124  
5,110  
4,449  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
207  
0  
-64  
-2,174  
-243  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
144  
12  
415  
32  
165  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,780  
-34,703  
-32,608  
-6,984  
-6,913  
Chi phí lãi vay
207  
383  
416  
510  
890  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
105,611  
95,805  
89,950  
76,951  
65,447  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,232  
12,603  
3,550  
-38  
1,278  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,276  
-3,646  
4,548  
7,761  
-1,129  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,892  
-43,435  
-4,482  
6,335  
2,108  
Tăng, giảm chi phí trả trước
67  
11,929  
9,971  
1,004  
1,317  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-207  
-383  
-416  
-510  
-890  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,570  
-23,990  
-18,470  
-20,042  
-20,758  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,871  
-1,968  
-8,448  
0  
-1,052  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
46,630  
46,915  
76,202  
71,462  
46,321  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,506  
-1,287  
-4,464  
-4,199  
-8,667  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
105  
33,947  
37,689  
1,708  
188  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-349,600  
-328,400  
-368,800  
0  
-43,100  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
398,000  
319,400  
292,200  
13,600  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,496  
8,442  
6,782  
7,098  
6,474  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
56,495  
32,102  
-36,592  
18,207  
-45,105  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7,428  
0  
9,690  
5,186  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-466  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
61,538  
72,090  
79,783  
99,754  
128,384  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-69,615  
-57,721  
-66,436  
-145,172  
-112,626  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-85,822  
-96,675  
-62,914  
-48,446  
-17,622  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-86,937  
-82,305  
-39,877  
-88,677  
-1,865  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,188  
-3,288  
-268  
992  
-649  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
743  
3,983  
4,247  
2,918  
3,499  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
19  
48  
4  
338  
67  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
16,949  
743  
3,983  
4,247  
2,918