Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành (GDT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
80,457  
67,099  
51,708  
47,077  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,110  
4,449  
5,702  
4,583  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,174  
-243  
1,481  
-3,400  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
32  
165  
-179  
-229  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,984  
-6,913  
-5,734  
-6,068  
 
Chi phí lãi vay
510  
890  
1,102  
1,534  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
76,951  
65,447  
54,080  
43,497  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-38  
1,278  
-958  
-5,621  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,761  
-1,129  
-1,542  
672  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,335  
2,108  
6,111  
2,966  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,004  
1,317  
1,457  
1,650  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-510  
-890  
-1,115  
-1,480  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,042  
-20,758  
-10,390  
-6,195  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
117  
111  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,052  
-4,517  
-4,893  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
71,462  
46,321  
43,242  
30,706  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,199  
-8,667  
-2,410  
-4,494  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,708  
188  
1,304  
40  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-43,100  
-43,100  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,600  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,098  
6,474  
4,620  
-41,976  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,207  
-45,105  
-39,586  
-46,430  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,186  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
99,754  
128,384  
99,181  
117,207  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-145,172  
-112,626  
-115,705  
-75,012  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-48,446  
-17,622  
-18,666  
-31,110  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-88,677  
-1,865  
-35,190  
11,085  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
992  
-649  
-31,534  
-4,639  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,918  
3,499  
34,976  
39,611  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
338  
67  
57  
4  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,247  
2,918  
3,499  
34,976