Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành (GDT: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
115,667  
80,457  
67,099  
51,708  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,124  
5,110  
4,449  
5,702  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-64  
-2,174  
-243  
1,481  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
415  
32  
165  
-179  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-32,608  
-6,984  
-6,913  
-5,734  
 
Chi phí lãi vay
416  
510  
890  
1,102  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
89,950  
76,951  
65,447  
54,080  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,550  
-38  
1,278  
-958  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,548  
7,761  
-1,129  
-1,542  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,482  
6,335  
2,108  
6,111  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,971  
1,004  
1,317  
1,457  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-416  
-510  
-890  
-1,115  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,470  
-20,042  
-20,758  
-10,390  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
117  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,448  
0  
-1,052  
-4,517  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
76,202  
71,462  
46,321  
43,242  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,464  
-4,199  
-8,667  
-2,410  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
37,689  
1,708  
188  
1,304  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-368,800  
0  
-43,100  
-43,100  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
292,200  
13,600  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,782  
7,098  
6,474  
4,620  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-36,592  
18,207  
-45,105  
-39,586  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,690  
5,186  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
79,783  
99,754  
128,384  
99,181  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-66,436  
-145,172  
-112,626  
-115,705  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-62,914  
-48,446  
-17,622  
-18,666  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-39,877  
-88,677  
-1,865  
-35,190  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-268  
992  
-649  
-31,534  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,247  
2,918  
3,499  
34,976  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
338  
67  
57  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,983  
4,247  
2,918  
3,499