Công ty cổ phần Petec Bình Định (GCB: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,651  
9,185  
14,594  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,515  
3,065  
2,910  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
875  
924  
5,132  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13  
-5,498  
-9,349  
0  
0  
Chi phí lãi vay
2,667  
2,159  
2,554  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,694  
9,835  
15,841  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,832  
-14,780  
-10,428  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,434  
2,354  
-3,587  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,151  
-4,218  
9,640  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
564  
-136  
-1,626  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,667  
-2,159  
-2,554  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,983  
-328  
-3,049  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,463  
-1,278  
-846  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,064,577  
1,238,658  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,042,943  
-1,208,749  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-8,997  
-9,167  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-3,333  
-4,631  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,760  
-2,371  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,443  
3,825  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-8,840  
-8,194  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,404  
-10,711  
3,391  
1,147  
9,371  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-108  
-73  
-3,252  
-48  
-462  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
6,232  
11,242  
0  
5,413  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
881  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-280  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
70  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
21  
34  
0  
515  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-95  
6,180  
8,024  
903  
5,187  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
-54  
0  
0  
280  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
595,301  
657,226  
794,330  
942,924  
1,092,144  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-590,247  
-658,282  
-801,163  
-937,107  
-1,099,830  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-4,114  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,989  
-3,174  
-2,975  
0  
-4,196  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,065  
-4,284  
-9,808  
1,703  
-11,603  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,434  
-8,814  
1,608  
3,753  
2,954  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,139  
16,140  
14,532  
10,779  
7,824  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,705  
7,325  
16,140  
14,532  
10,779