Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (GAS: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,588,038  
9,152,243  
11,198,635  
17,979,331  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,713,287  
3,308,876  
3,108,202  
3,467,376  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
98,854  
3,819  
8,533  
370,738  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-23,436  
79,717  
149,040  
64,849  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,224,540  
-1,073,069  
-841,395  
-1,122,149  
 
Chi phí lãi vay
280,096  
359,759  
192,515  
365,715  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
17,921  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,432,298  
11,849,266  
13,815,530  
21,125,861  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,711,910  
-4,246,789  
-2,943,963  
926,526  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-357,953  
-75,208  
631,746  
615,096  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
951,119  
-527,343  
1,457,277  
-2,807,726  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-146,973  
-13,939  
130  
530,232  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-301,821  
-310,342  
-183,333  
-379,776  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,399,908  
-1,503,018  
-3,330,896  
-2,980,914  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
13,084  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-516,206  
-230,403  
-319,618  
-327,850  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,385,550  
4,942,224  
9,126,872  
16,701,449  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,179,626  
-3,230,007  
-4,737,119  
-2,859,942  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
17,297  
729  
1,930  
9,209  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,003,900  
-2,582,450  
-4,986,320  
-549,700  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,325,000  
2,783,320  
227,000  
28,100  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-58,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24,753  
83,638  
198,414  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,125,266  
1,089,428  
1,037,486  
1,112,482  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,691,210  
-1,913,342  
-8,258,608  
-2,259,851  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
379,000  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-40,111  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,466,012  
7,529,328  
4,123,190  
6,243,749  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,910,736  
-6,101,911  
-5,724,457  
-6,140,037  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-19,652  
-47,148  
-38,635  
-52,751  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,264,566  
-8,999,515  
-5,519,638  
-8,123,285  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
-582,828  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,728,942  
-7,240,246  
-7,199,651  
-8,655,152  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-34,602  
-4,211,363  
-6,331,387  
5,786,446  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,537,561  
17,748,332  
24,080,006  
18,292,998  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-942  
592  
-286  
562  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,502,017  
13,537,561  
17,748,332  
24,080,006