Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (GAS: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,167,870  
11,198,635  
17,990,866  
15,582,756  
12,350,302  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,070,991  
3,108,202  
3,467,376  
3,338,271  
3,088,796  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
187,468  
8,533  
20,115  
47,501  
102,224  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
68,779  
149,040  
64,849  
12,344  
-5,685  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,384,199  
-841,395  
-1,122,149  
-1,159,757  
-1,067,698  
Chi phí lãi vay
344,431  
192,515  
365,715  
420,450  
449,624  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,455,339  
13,815,530  
20,786,773  
18,241,566  
14,917,562  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,911,882  
-2,943,963  
926,526  
-548,536  
1,479,228  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-87,390  
631,746  
615,096  
-853,300  
-581,402  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
150,935  
1,457,277  
-2,468,638  
518,796  
-2,553,347  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-356,820  
130  
530,232  
919,154  
1,081,050  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-325,149  
-183,333  
-379,776  
-449,961  
-529,185  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,504,195  
-3,330,896  
-2,980,914  
-3,003,610  
-1,981,984  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
131,286  
0  
0  
54,646  
37,810  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-370,027  
-319,618  
-327,850  
-294,120  
-331,729  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,182,097  
9,126,872  
16,701,449  
14,584,635  
11,538,003  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,374,109  
-4,737,119  
-2,859,942  
-2,370,691  
-2,414,705  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
255  
1,930  
9,209  
963  
20,532  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-413,950  
-4,986,320  
-549,700  
-753,283  
-176,152  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
733,820  
227,000  
28,100  
406,800  
544,082  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-596,494  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
715,147  
198,414  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,099,658  
1,037,486  
1,112,482  
1,110,892  
1,120,731  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,835,673  
-8,258,608  
-2,259,851  
-1,605,320  
-905,512  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
479,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-40,111  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,860,489  
4,123,190  
6,243,749  
5,609,612  
2,337,623  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,327,184  
-5,724,457  
-6,140,037  
-7,315,594  
-4,183,039  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-77,642  
-38,635  
-52,751  
-29,654  
-40,014  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,334,541  
-5,519,638  
-8,706,112  
-5,703,803  
-6,043,425  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,399,879  
-7,199,651  
-8,655,152  
-7,439,438  
-7,928,856  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,053,454  
-6,331,387  
5,786,446  
5,539,878  
2,703,635  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,664,972  
24,080,006  
18,292,998  
12,753,085  
10,045,200  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,042  
-286  
562  
35  
4,250  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,612,560  
17,748,332  
24,080,006  
18,292,998  
12,753,085