Tổng công ty 36 - CTCP (G36: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
83,096  
0  
59,254  
60,016  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
60,319  
0  
48,494  
65,842  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,261  
0  
0  
-7,650  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-6,918  
0  
-4,788  
-9,201  
Chi phí lãi vay
0  
133,599  
0  
64,887  
85,677  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
271,357  
0  
167,847  
194,684  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
192,003  
0  
140,862  
-166,020  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
421,265  
0  
-72,389  
-118,436  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-736,333  
0  
675,432  
597,420  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
66,086  
0  
-2,365  
38,874  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-131,169  
0  
-64,887  
-85,677  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-16,224  
0  
-20,706  
-10,432  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
6,329,078  
5,270,977  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-6,861  
0  
-7,872,082  
-5,750,671  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
3,158,441  
0  
4,466,592  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-994,014  
0  
-2,399,518  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-163,253  
0  
-404,837  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-21,940  
0  
-80,666  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,800  
0  
-14,660  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,700,190  
0  
6,166,219  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,314,152  
0  
-8,006,463  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
358,471  
60,123  
-273,334  
-719,210  
-29,280  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-175,200  
-37  
-5  
-8,528  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
54,549  
10,839  
2,724  
126,966  
31,208  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,716  
0  
0  
-29,580  
-20,062  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
46,175  
3,467  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-47,780  
-22,360  
-91,466  
-255,733  
-59,542  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,136  
763  
1,747  
4,788  
9,201  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,188  
-185,958  
-87,033  
-107,390  
-44,257  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
15,000  
526,900  
31,546  
135,510  
22,783  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
679,080  
1,315,465  
2,112,429  
2,801,728  
2,352,189  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,034,510  
-1,873,737  
-1,784,754  
-2,136,046  
-2,238,576  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-21,629  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-340,430  
-53,002  
359,220  
801,193  
136,397  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,229  
-178,837  
-1,147  
-25,407  
62,860  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
276,149  
454,985  
456,122  
481,529  
418,670  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
297,378  
276,149  
454,975  
456,122  
481,529