Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may G.HOME (G20: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,845  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
307,948  
213,605  
200,750  
184,060  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-277,068  
-202,245  
-204,662  
-154,870  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-15,454  
-14,015  
-6,772  
-5,862  
 
Tiền chi trả lãi vay
-13,129  
-9,806  
-11,697  
-11,265  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-326  
-331  
0  
-96  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,194  
7,727  
712  
6,899  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,362  
-897  
-259  
-29,443  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,197  
-5,962  
-21,928  
-10,578  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,273  
-19,066  
-12,657  
-20,093  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
60  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,700  
-31,673  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
12,000  
21,444  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-13,160  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
13,160  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,310  
594  
6  
9  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,503  
-41,801  
-12,651  
-20,084  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
29,900  
9,471  
5,136  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
224,633  
131,373  
148,370  
100,159  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-203,815  
-112,587  
-123,275  
-74,800  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-8,040  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,088  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
7,690  
48,686  
34,566  
30,495  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10  
923  
-14  
-167  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
923  
0  
544  
779  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-68  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
913  
923  
530  
544