Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Quân (FTM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
43,677  
40,090  
79,322  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,030  
78,938  
33,358  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-600  
2,197  
1,029  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,618  
-7,463  
-9,102  
 
 
Chi phí lãi vay
52,835  
53,150  
27,267  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
163,323  
166,912  
131,874  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-192,243  
-104,428  
-134,281  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
31,606  
-50,178  
-126,902  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
91,372  
58,101  
41,694  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
271  
-2,425  
-2,083  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-31,698  
-25,144  
-35,634  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,553  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
8,919  
70,000  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-50  
-115,384  
-70,000  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
50,028  
-63,628  
-125,332  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-279  
-2,630  
-23,624  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-83,431  
0  
-76,063  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
105,141  
120,902  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,297  
3,772  
7,673  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-81,413  
106,283  
28,887  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
-100,000  
28,778  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
100,000  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,357,360  
1,100,784  
834,808  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,331,796  
-1,025,625  
-767,816  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,583  
0  
-10,830  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
981  
75,159  
84,940  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,404  
117,814  
-11,505  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
124,289  
6,474  
17,979  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-69  
1  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
93,816  
124,289  
6,474