Công ty cổ phần Phụ tùng máy số 1 (FT1: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
815,518  
722,943  
723,036  
723,207  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-464,581  
-441,474  
-439,133  
-475,250  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-176,611  
-164,959  
-148,339  
-149,160  
 
Tiền chi trả lãi vay
-2,842  
-2,250  
-3,280  
-4,909  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-12,168  
-12,331  
-10,848  
-17,870  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,372  
4,441  
3,165  
2,829  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-53,146  
-51,804  
-46,825  
-44,419  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
109,542  
54,566  
77,776  
34,428  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-76,501  
-30,315  
-45,647  
-22,652  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
752  
0  
0  
101  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
1,000  
1,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
54  
228  
108  
171  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-75,695  
-30,087  
-44,539  
-21,880  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
148,312  
176,403  
344,037  
286,035  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-162,607  
-165,818  
-336,350  
-293,493  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-35,399  
-35,399  
-27,748  
-27,748  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-49,694  
-24,814  
-20,061  
-35,206  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,848  
-335  
13,176  
-22,658  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,310  
17,647  
4,471  
27,104  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2  
0  
25  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,463  
17,310  
17,647  
4,471