Công ty cổ phần Phụ tùng máy số 1 (FT1: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,745  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
49,246  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-20  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-47  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
2,660  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
107,583  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,648  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-29,682  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,492  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,312  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,660  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,541  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,158  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
815,518  
722,943  
723,036  
723,207  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-464,581  
-441,474  
-439,133  
-475,250  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-176,611  
-164,959  
-148,339  
-149,160  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-2,842  
-2,250  
-3,280  
-4,909  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-12,168  
-12,331  
-10,848  
-17,870  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,372  
4,441  
3,165  
2,829  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-53,146  
-51,804  
-46,825  
-44,419  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
64,074  
109,542  
54,566  
77,776  
34,428  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-33,483  
-76,501  
-30,315  
-45,647  
-22,652  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
752  
0  
0  
101  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
1,000  
1,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47  
54  
228  
108  
171  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,436  
-75,695  
-30,087  
-44,539  
-21,880  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
109,354  
148,312  
176,403  
344,037  
286,035  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-110,846  
-162,607  
-165,818  
-336,350  
-293,493  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-24,779  
-35,399  
-35,399  
-27,748  
-27,748  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,271  
-49,694  
-24,814  
-20,061  
-35,206  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,368  
-15,848  
-335  
13,176  
-22,658  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,463  
17,310  
17,647  
4,471  
27,104  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-2  
0  
25  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,830  
1,463  
17,310  
17,647  
4,471