Công ty cổ phần Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt Nam (FSO: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,924  
6,023  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,996  
1,974  
1,992  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
408  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-26  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,275  
-1,041  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
22  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-794  
6,953  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
10,128  
-10,285  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
29,832  
-19,442  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,328  
17,096  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
146  
205  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-23  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,455  
-473  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-171  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
72,452  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-66,534  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-9,141  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-37  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-72  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-182  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
12,357  
-5,969  
-3,513  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,609  
0  
-417  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
525  
99  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,334  
0  
-6,076  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
8,076  
6,000  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
667  
874  
685  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,751  
9,050  
192  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
3,031  
625  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-3,076  
-759  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,197  
-1,969  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,197  
-2,014  
-134  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,591  
1,067  
-3,455  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,763  
9,671  
13,128  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
26  
-2  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,173  
10,763  
9,671