Công ty cổ phần Chứng khoán Yuanta Việt Nam (FSC: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,015  
28,875  
18,604  
29,847  
 
Điều chỉnh cho các khoản
-655  
321  
0  
-10,671  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,275  
981  
973  
1,371  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-108  
9,323  
5,996  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,728  
-478  
-17,252  
-18,039  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-202  
-74  
0  
0  
 
Tăng các chi phí tiền tệ
14,660  
4,866  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
13,011  
4,866  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
-91  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1,740  
0  
0  
0  
 
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lỗ khác
0  
0  
0  
0  
 
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-18,990  
-1,532  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-18,990  
-1,532  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
 
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
 
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
0  
0  
 
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
 
Lãi khác
0  
0  
0  
0  
 
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
68,139  
-8,621  
0  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
53,931  
-4,117  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
2,800  
12,200  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-18,237  
-10,080  
0  
0  
 
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
31,512  
-6,624  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các tài sản khác
-1,866  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,654  
-13,901  
11,649  
-42,025  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
-3,800  
0  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
478  
983  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
58  
274  
0  
0  
 
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,557  
-576  
-76,281  
56,428  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
204  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
562  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
1,029  
-48  
0  
0  
 
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
-2,359  
-10,463  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
38  
-804  
-41,213  
-79,327  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,989  
-4,343  
169  
-134  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-7,956  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,219  
-173  
-3,283  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
-632  
0  
 
Tiền lãi đã thu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác
0  
0  
-632  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,290  
-592  
0  
-572  
 
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản chi khác
-14,290  
-592  
0  
-572  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
0  
51,935  
11,188  
11,483  
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
0  
-74,475  
-3,056  
-3,445  
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
-347,098  
0  
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
96,056  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
-111  
-131  
-632  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
0  
3,286,804  
6,105,518  
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
0  
-3,425,400  
-5,924,749  
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
0  
35,657  
11,124  
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
-35,657  
-11,124  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-4,594  
-3,902  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-8,395  
0  
-7,657  
-6,236  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
-3,360  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-7,495  
-3,283  
-7,956  
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,222,893  
2,774,448  
9,651,494  
15,512,660  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,944,173  
-2,725,068  
-9,621,855  
-15,713,938  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
43,683  
18,630  
-111,950  
-22,849  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-8,136  
0  
-824  
-1,864  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
186  
0  
0  
91  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
177  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
9,081  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
202  
0  
14,460  
18,118  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,748  
0  
22,717  
16,521  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-24,000  
-15,000  
-15,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-24,000  
-15,000  
-15,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,935  
-5,370  
-104,233  
-21,328  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
100,575  
105,945  
264,409  
285,737  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
24,475  
14,845  
0  
285,737  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
76,100  
91,100  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
136,510  
100,575  
160,176  
264,409  
 
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
12,510  
24,475  
0  
264,409  
 
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền
124,000  
76,100  
91,100  
0  
157,056  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
3,581,427  
3,061,362  
0  
0  
 
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-7,065,749  
-2,997,561  
0  
0  
 
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
-3,216,087  
0  
0  
 
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
3,537,595  
3,163,826  
0  
0  
 
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
 
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-659  
-528  
0  
0  
 
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
261,777  
56,537  
0  
0  
 
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
-267,398  
-61,102  
0  
0  
 
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
46,994  
6,448  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
60,679  
54,232  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
60,679  
54,232  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
53,560  
47,323  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
0  
1,040  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
7,119  
5,869  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
107,673  
60,679  
0  
0  
 
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
107,673  
60,679  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
106,170  
53,560  
0  
0  
 
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
1,503  
7,119  
0  
0  
 
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0