Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FRT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
363,074  
259,383  
179,867  
41,002  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,085  
1,705  
2,391  
1,754  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-24,801  
16,470  
7,416  
13,774  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
374  
0  
-107  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-54,495  
-39,162  
-11,018  
 
Chi phí lãi vay
-34,483  
73,839  
49,050  
23,689  
 
Thu lãi và cổ tức
78,951  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
383,826  
297,276  
199,563  
69,095  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-432,257  
-289,037  
-156,739  
-54,686  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
256,198  
-756,654  
-614,195  
-210,959  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
126,774  
1,117,290  
45,753  
209,739  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,282  
-9,167  
-13,213  
-65,066  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-78,610  
-71,906  
-49,458  
-22,007  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-67,789  
-46,971  
-18,565  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
178,859  
240,830  
-606,855  
-73,885  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-51,705  
-95,659  
-32,130  
-2,517  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-765,000  
-397,500  
-20,000  
-362,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,045,300  
115,000  
267,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
34,686  
50,988  
35,200  
11,018  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
263,281  
-327,171  
250,070  
-353,498  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
180  
2,030  
114,140  
-763  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-130  
0  
-2,330  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,598,116  
7,159,276  
4,859,058  
3,623,282  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,859,737  
-6,406,150  
-4,125,651  
-3,061,331  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,261,571  
755,156  
845,216  
561,188  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-819,431  
668,816  
488,431  
133,804  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,457,507  
788,691  
300,260  
166,349  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
107  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
638,076  
1,457,507  
788,691  
300,260