Công ty Cổ phần Lâm nghiệp Sài Gòn (FRM: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,705  
0  
3,836  
3,864  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
97,691  
100,814  
463,308  
496,912  
488,272  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-52,801  
-80,097  
-411,481  
-417,469  
-424,566  
Tiền chi trả cho người lao động
-11,095  
-32,742  
-47,606  
-46,412  
-42,742  
Tiền chi trả lãi vay
-252  
-1,069  
-757  
-1,163  
-934  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,008  
-3,933  
-1,912  
-3,401  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,755  
124,886  
111,323  
62,485  
65,365  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-15,530  
-153,538  
-74,347  
-74,589  
-79,313  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,769  
-42,754  
36,507  
17,851  
2,682  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-106  
-599  
-3,098  
-8,283  
-2,781  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,505  
405  
1  
49  
1,219  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,000  
-11,132  
0  
-17,000  
-13,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
16,133  
0  
6,000  
16,000  
9,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
294  
381  
86  
113  
296  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,825  
-10,945  
2,989  
-9,121  
-5,266  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
-235  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,581  
60,535  
36,404  
69,453  
22,213  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-30,310  
-67,605  
-32,967  
-62,385  
-29,618  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,729  
-7,306  
3,437  
7,067  
-7,405  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,865  
-61,004  
42,933  
15,798  
-9,990  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,486  
62,438  
19,495  
3,673  
13,662  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
52  
10  
25  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,351  
1,486  
62,438  
19,495  
3,673