Công ty cổ phần Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng Nam (FRC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,678  
0  
4,903  
5,117  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
129,283  
180,006  
185,866  
277,238  
228,446  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-114,734  
-141,357  
-159,197  
-213,780  
-195,855  
Tiền chi trả cho người lao động
-26,945  
-20,354  
-20,416  
-21,997  
-29,560  
Tiền chi trả lãi vay
-4,183  
-4,880  
-4,657  
-6,423  
-6,353  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-292  
-155  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,986  
1,205  
882  
1,574  
5,062  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,224  
-8,221  
-4,748  
-28,805  
-23,199  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,817  
6,399  
-2,270  
7,514  
-21,613  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,938  
-1,465  
-1,097  
-3,228  
-8,231  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,047  
2,359  
0  
2  
238  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
775  
887  
1,383  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,713  
0  
0  
0  
1,426  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
421  
1,052  
313  
411  
3,948  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,243  
2,720  
103  
-1,432  
-2,620  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
125,448  
149,463  
149,398  
219,974  
208,404  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-115,106  
-159,830  
-146,590  
-227,706  
-191,685  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-640  
-2,953  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,343  
-10,367  
2,808  
-8,373  
13,765  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,231  
-1,248  
641  
-2,290  
-10,467  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,510  
5,827  
5,191  
7,475  
17,934  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
-69  
-5  
6  
8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,282  
4,510  
5,827  
5,191  
7,475