Công ty Cổ phần FPT (FPT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,857,603  
4,255,118  
3,013,899  
2,851,149  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,164,692  
1,039,417  
933,440  
732,880  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
120,544  
184,568  
110,598  
94,015  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18,627  
-18,952  
16,020  
-3,155  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-761,304  
-1,330,954  
-351,181  
-318,813  
 
Chi phí lãi vay
238,344  
368,546  
374,186  
262,502  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,638,507  
4,497,743  
4,096,961  
3,618,579  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-159,344  
-2,311,601  
-514,700  
-863,521  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-229,108  
-617,888  
714,102  
-693,099  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
644,985  
1,709,299  
1,123,673  
395,159  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-367,689  
-143,625  
14,765  
-526,455  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-263,543  
-386,410  
-359,767  
-211,923  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-429,913  
-493,644  
-531,442  
-438,295  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-245,573  
-265,691  
-231,934  
-124,560  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,588,320  
1,988,184  
4,311,658  
1,155,885  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,453,676  
-1,104,371  
-1,433,113  
-2,090,201  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
773  
3,873  
4,641  
115,906  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,188,221  
-942,508  
-912,255  
-1,218,529  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-709,544  
0  
-314,070  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
180,229  
-973,834  
322,220  
65,345  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
473,706  
408,056  
308,770  
226,569  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,696,732  
-2,608,784  
-2,023,807  
-2,900,910  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
26,546  
39,144  
66,577  
30,954  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-130  
-876  
-4,349  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,281,502  
21,302,571  
22,299,130  
23,921,461  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,046,947  
-21,923,255  
-21,165,445  
-21,980,612  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,707,621  
-1,330,432  
-1,058,584  
-974,002  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
553,479  
-1,912,102  
140,801  
993,451  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
445,068  
-2,532,702  
2,428,652  
-751,573  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,480,660  
6,013,361  
3,584,709  
4,336,282  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,925,727  
3,480,660  
6,013,361  
3,584,709