Công ty Cổ phần FPT (FPT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,852,302  
4,255,118  
3,013,899  
2,851,149  
2,459,224  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,164,692  
1,039,417  
933,440  
732,880  
547,274  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
120,544  
184,568  
110,598  
94,015  
85,435  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
18,627  
-18,952  
16,020  
-3,155  
-16,872  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-761,304  
-1,330,954  
-351,181  
-318,813  
-405,698  
Chi phí lãi vay
238,344  
368,546  
374,186  
262,502  
166,165  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,633,206  
4,497,743  
4,096,961  
3,618,579  
2,835,528  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-128,247  
-2,311,601  
-514,700  
-863,521  
-680,600  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-229,108  
-617,888  
714,102  
-693,099  
-1,311,691  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
612,851  
1,709,299  
1,123,673  
395,159  
1,085,838  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-367,689  
-143,625  
14,765  
-526,455  
-107,330  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-263,543  
-386,410  
-359,767  
-211,923  
-202,543  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-429,913  
-493,644  
-531,442  
-438,295  
-401,600  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-243,727  
-265,691  
-231,934  
-124,560  
-66,562  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,583,830  
1,988,184  
4,311,658  
1,155,885  
1,151,040  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,453,676  
-1,104,371  
-1,433,113  
-2,090,201  
-1,440,557  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
773  
3,873  
4,641  
115,906  
23,158  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,187,593  
-942,508  
-912,255  
-1,218,529  
-38,195  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-709,544  
0  
-314,070  
0  
-203,239  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
180,229  
-973,834  
322,220  
65,345  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
473,706  
408,056  
308,770  
226,569  
189,684  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,696,104  
-2,608,784  
-2,023,807  
-2,900,910  
-1,469,149  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
26,546  
39,144  
66,577  
30,954  
16,389  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-130  
-876  
-4,349  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10,254,957  
21,302,571  
22,299,130  
23,921,461  
23,817,429  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,015,951  
-21,923,255  
-21,165,445  
-21,980,612  
-21,174,639  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,707,621  
-1,330,432  
-1,058,584  
-974,002  
-755,759  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
557,930  
-1,912,102  
140,801  
993,451  
1,903,420  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
445,657  
-2,532,702  
2,428,652  
-751,573  
1,585,311  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,480,660  
6,013,361  
3,584,709  
4,336,282  
2,750,971  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,926,316  
3,480,660  
6,013,361  
3,584,709  
4,336,282