Công ty Cổ phần FPT (FPT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,851,149  
2,459,224  
2,515,630  
2,406,561  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
732,880  
547,274  
442,986  
399,560  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
94,015  
85,435  
71,929  
242,249  
242,249  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3,155  
-16,872  
-38,741  
8,566  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
-23,922  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-318,813  
-405,698  
-402,796  
-606,148  
 
Chi phí lãi vay
262,502  
166,165  
132,491  
228,659  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,618,579  
2,835,528  
2,721,499  
2,655,524  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-863,521  
-680,600  
-686,588  
105,224  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-693,099  
-1,311,691  
-643,504  
584,382  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
395,159  
1,085,838  
617,659  
-114,771  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-526,455  
-107,330  
-64,328  
-137,720  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-211,923  
-202,543  
-139,995  
-248,983  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-438,295  
-401,600  
-440,792  
-417,395  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-124,560  
-66,562  
36,181  
-15,922  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,155,885  
1,151,040  
1,400,131  
2,410,339  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,090,201  
-1,440,557  
-919,555  
-716,454  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
115,906  
23,158  
8,534  
8,123  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,218,529  
-38,195  
-775,227  
183,970  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
9,176  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-203,239  
-45,921  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
65,345  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
226,569  
189,684  
156,459  
261,792  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,900,910  
-1,469,149  
-1,575,711  
-253,393  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
30,954  
16,389  
17,428  
37,629  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-4,349  
0  
-29  
2,375  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
23,921,461  
23,817,429  
14,216,536  
10,416,856  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-21,980,612  
-21,174,639  
-12,875,984  
-12,208,917  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-974,002  
-755,759  
-750,314  
-988,356  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
993,451  
1,903,420  
607,636  
-2,740,414  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-751,573  
1,585,311  
432,056  
-583,468  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,336,282  
2,750,971  
2,318,915  
2,902,383  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,584,709  
4,336,282  
2,750,971  
2,318,915