Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FOX: UPCOM) Lĩnh vực: Viễn thông  > Ngành: Điện thoại cố định

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,457,531  
1,216,922  
1,192,756  
1,040,347  
930,392  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
908,170  
820,217  
748,267  
557,573  
414,028  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
47,567  
46,160  
41,538  
42,107  
33,884  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-5,158  
-2,266  
-542  
-391  
-265  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-201,573  
-146,158  
-154,938  
-57,599  
-57,338  
Chi phí lãi vay
210,044  
118,844  
150,790  
66,726  
15,117  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,416,582  
2,053,718  
1,977,870  
1,648,763  
1,335,818  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-123,695  
-68,733  
129,982  
-472,332  
-171,100  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-64,863  
30,259  
100,139  
-242,900  
-145,998  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
267,544  
398,476  
-437,133  
911,002  
340,734  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-290,241  
-129,224  
147,190  
-451,334  
-29,813  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-165,495  
-146,422  
-128,163  
-31,835  
-13,911  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-172,024  
-382,768  
-198,525  
-196,083  
-224,866  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
375  
367  
2,297  
719  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,553  
-4,396  
-769  
-5,698  
-366  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,861,628  
1,751,279  
1,592,888  
1,160,305  
1,090,497  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,603,544  
-654,784  
-1,002,565  
-1,484,796  
-1,030,487  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
318  
220  
321  
11,240  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,319,469  
0  
-614,421  
-1,053,672  
-7,947  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
207,209  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-8,400  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
11,290  
0  
5,469  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
174,046  
144,481  
111,497  
43,629  
47,962  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,748,966  
-302,775  
-1,493,979  
-2,494,518  
-982,162  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-25  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,285,016  
1,640,034  
2,971,812  
3,481,357  
1,709,854  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,963,339  
-2,975,210  
-2,533,833  
-2,074,835  
-1,011,053  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-527,191  
-452,940  
-294,993  
-393,692  
-100,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,794,486  
-1,788,116  
142,986  
1,012,830  
598,776  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-92,851  
-339,612  
241,895  
-321,383  
707,110  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
637,367  
976,979  
735,084  
1,056,467  
349,357  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
544,516  
637,367  
976,979  
735,084  
1,056,467