Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
108,522  
104,654  
78,552  
35,585  
6,726  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,491  
33,443  
22,995  
20,883  
17,596  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
594  
-8,068  
18,273  
8,014  
881  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
5,593  
5,623  
2,655  
-266  
-193  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,384  
-11,761  
-7,470  
-4,331  
-8,576  
Chi phí lãi vay
21,280  
15,848  
12,978  
10,771  
29,190  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
171,097  
139,739  
127,982  
70,656  
45,624  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,738  
-15,426  
-82,228  
-23,467  
-6,938  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,456  
90,217  
-231,509  
-118,854  
206,179  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-54,605  
20,837  
10,350  
49,925  
14,776  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,944  
-18,598  
-2,631  
-6,062  
3,722  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-20,902  
-15,835  
-13,272  
-10,786  
-29,514  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,080  
-10,788  
-14,242  
-936  
-113  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
5,492  
2,648  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,736  
-10,582  
-5,202  
-4,597  
-4,178  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,523  
179,564  
-210,752  
-38,629  
232,206  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-110,184  
-97,471  
-58,971  
-21,740  
-26,150  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,545  
1,125  
837  
564  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
-82,285  
-21,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
82,285  
21,000  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,512  
11,660  
5,414  
4,331  
8,013  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,387  
-144,551  
-73,432  
-16,572  
-17,574  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
99,596  
0  
115,221  
52,385  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,840,502  
2,563,173  
2,955,316  
2,229,196  
2,142,292  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,900,586  
-2,386,407  
-2,678,654  
-2,082,694  
-2,460,756  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54,000  
-130,000  
-18,334  
-5,056  
-18,057  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,488  
46,766  
373,549  
193,831  
-336,521  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,647  
81,779  
89,365  
138,631  
-121,888  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
322,682  
240,983  
151,574  
12,738  
134,547  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,600  
-80  
45  
206  
79  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
325,929  
322,682  
240,983  
151,574  
12,738