Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
114,593  
108,522  
104,654  
78,552  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
51,871  
45,491  
33,443  
22,995  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,135  
594  
-8,068  
18,273  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-3,503  
5,593  
5,623  
2,655  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,802  
-10,384  
-11,761  
-7,470  
 
Chi phí lãi vay
32,011  
21,280  
15,848  
12,978  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
186,305  
171,097  
139,739  
127,982  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-177,513  
-20,738  
-15,426  
-82,228  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-259,471  
-35,456  
90,217  
-231,509  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,461  
-54,605  
20,837  
10,350  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,837  
2,944  
-18,598  
-2,631  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-32,157  
-20,902  
-15,835  
-13,272  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,681  
-5,080  
-10,788  
-14,242  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,756  
-14,736  
-10,582  
-5,202  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-279,974  
22,523  
179,564  
-210,752  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-59,808  
-110,184  
-97,471  
-58,971  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,412  
0  
2,545  
1,125  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,000  
-82,285  
-21,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
82,285  
21,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,933  
11,512  
11,660  
5,414  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-47,463  
-6,387  
-144,551  
-73,432  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
89,622  
99,596  
0  
115,221  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,568,840  
2,840,502  
2,563,173  
2,955,316  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,400,127  
-2,900,586  
-2,386,407  
-2,678,654  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-90,000  
-54,000  
-130,000  
-18,334  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
168,335  
-14,488  
46,766  
373,549  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-159,103  
1,647  
81,779  
89,365  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
325,929  
322,682  
240,983  
151,574  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1,031  
1,600  
-80  
45  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
165,795  
325,929  
322,682  
240,983