Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
194,027  
114,593  
108,522  
104,654  
78,552  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
61,518  
51,871  
45,491  
33,443  
22,995  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
18,087  
1,135  
594  
-8,068  
18,273  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-804  
-3,503  
5,593  
5,623  
2,655  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,738  
-9,802  
-10,384  
-11,761  
-7,470  
Chi phí lãi vay
23,169  
32,011  
21,280  
15,848  
12,978  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
290,258  
186,305  
171,097  
139,739  
127,982  
Tăng, giảm các khoản phải thu
106,106  
-177,513  
-20,738  
-15,426  
-82,228  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-93,166  
-259,471  
-35,456  
90,217  
-231,509  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
93,855  
17,461  
-54,605  
20,837  
10,350  
Tăng, giảm chi phí trả trước
9,916  
4,837  
2,944  
-18,598  
-2,631  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-23,340  
-32,157  
-20,902  
-15,835  
-13,272  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,249  
-2,681  
-5,080  
-10,788  
-14,242  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,009  
-16,756  
-14,736  
-10,582  
-5,202  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
364,372  
-279,974  
22,523  
179,564  
-210,752  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-77,020  
-59,808  
-110,184  
-97,471  
-58,971  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
359  
1,412  
0  
2,545  
1,125  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,100  
0  
0  
-82,285  
-21,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
92,285  
21,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,684  
10,933  
11,512  
11,660  
5,414  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-76,077  
-47,463  
-6,387  
-144,551  
-73,432  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
11,970  
89,622  
99,596  
0  
115,221  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,080,551  
3,568,840  
2,840,502  
2,563,173  
2,955,316  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,461,980  
-3,400,127  
-2,900,586  
-2,386,407  
-2,678,654  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-58,500  
-90,000  
-54,000  
-130,000  
-18,334  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-427,959  
168,335  
-14,488  
46,766  
373,549  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-139,664  
-159,103  
1,647  
81,779  
89,365  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
165,795  
325,929  
322,682  
240,983  
151,574  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
464  
-1,031  
1,600  
-80  
45  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,594  
165,795  
325,929  
322,682  
240,983