Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC (FLC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
551,050  
1,335,684  
1,157,709  
454,024  
137,050  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,383,740  
88,265  
27,961  
14,892  
9,715  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
91,464  
13,528  
102  
321  
-954  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
1  
0  
95  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-671,943  
-533,270  
-680,739  
-326,058  
-51,624  
Chi phí lãi vay
332,703  
238,409  
42,516  
45,921  
19,122  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,687,014  
1,142,616  
547,549  
189,099  
113,405  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,265,169  
-780,588  
-895,787  
-634,859  
294,922  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-68,987  
-619,398  
-576,837  
48,797  
-89,873  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,856,506  
3,677,905  
1,294,178  
2,572  
-29,359  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-433,986  
-123,571  
-45,486  
-2,805  
-9,405  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
6,000  
-282,200  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-319,852  
-214,727  
-42,516  
-41,609  
-21,890  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-322,932  
-361,232  
-23,789  
-20,177  
-10,673  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
290  
14  
5,679  
2,563  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,564  
-3,310  
-3,907  
-10,719  
-3,854  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,134,030  
2,435,784  
253,421  
-464,022  
245,838  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,135,712  
-3,422,603  
-3,557,143  
-441,663  
-50,550  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
17,585  
58,998  
0  
120,199  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,762,795  
-3,694,506  
-1,931,517  
-2,197,804  
-307,504  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,860,896  
1,358,377  
2,251,669  
912,900  
530,612  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-73,410  
-237,223  
-278,483  
-1,097,400  
-297,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
289,156  
353,202  
270,266  
706,154  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
267,953  
346,261  
631,154  
19,695  
43,540  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,536,327  
-5,237,493  
-2,614,053  
-1,977,919  
-80,901  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
494,841  
1,081,672  
612,000  
2,315,399  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,397,701  
3,424,358  
1,369,491  
942,026  
219,965  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,678,012  
-1,206,954  
-21,500  
-264,568  
-341,762  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,640  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-342  
0  
0  
0  
-36,790  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,207,548  
3,299,075  
1,959,992  
2,992,858  
-158,587  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-194,749  
497,366  
-400,640  
550,917  
6,351  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
660,584  
163,219  
563,859  
12,942  
6,591  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
465,835  
660,584  
163,219  
563,859  
12,942