Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC (FLC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,335,684  
1,157,709  
454,024  
137,050  
38,626  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
88,265  
27,961  
14,892  
9,715  
9,609  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,528  
102  
321  
-954  
1,100  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1  
0  
95  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-533,270  
-680,739  
-326,058  
-51,624  
-30,983  
Chi phí lãi vay
238,409  
42,516  
45,921  
19,122  
12,316  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,142,616  
547,549  
189,099  
113,405  
30,667  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-780,588  
-895,787  
-634,859  
294,922  
-469,696  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-619,398  
-576,837  
48,797  
-89,873  
-164  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,677,905  
1,294,178  
2,572  
-29,359  
683,683  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-123,571  
-45,486  
-2,805  
-9,405  
202  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-282,200  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-214,727  
-42,516  
-41,609  
-21,890  
-30,251  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-361,232  
-23,789  
-20,177  
-10,673  
-6,976  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
290  
14  
5,679  
2,563  
411  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,310  
-3,907  
-10,719  
-3,854  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,435,784  
253,421  
-464,022  
245,838  
207,876  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,422,603  
-3,557,143  
-441,663  
-50,550  
-212,883  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
58,998  
0  
120,199  
0  
880  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,694,506  
-1,931,517  
-2,197,804  
-307,504  
-1,033,154  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,358,377  
2,251,669  
912,900  
530,612  
788,865  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-237,223  
-278,483  
-1,097,400  
-297,000  
-269,606  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
353,202  
270,266  
706,154  
0  
280,360  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
346,261  
631,154  
19,695  
43,540  
40,922  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,237,493  
-2,614,053  
-1,977,919  
-80,901  
-404,616  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,081,672  
612,000  
2,315,399  
0  
275,700  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,424,358  
1,369,491  
942,026  
219,965  
694,935  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,206,954  
-21,500  
-264,568  
-341,762  
-756,066  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-36,790  
-11,871  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
3,299,075  
1,959,992  
2,992,858  
-158,587  
202,697  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
497,366  
-400,640  
550,917  
6,351  
5,957  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
163,219  
563,859  
12,942  
6,591  
634  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
660,584  
163,219  
563,859  
12,942  
6,591