Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC (FLC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
677,265  
551,050  
1,335,684  
1,157,709  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
636,981  
2,383,740  
88,265  
27,961  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
109,427  
91,464  
13,528  
102  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-113  
0  
0  
1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-860,474  
-671,943  
-533,270  
-680,739  
 
Chi phí lãi vay
287,393  
332,703  
238,409  
42,516  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
850,480  
2,687,014  
1,142,616  
547,549  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,388,133  
-3,265,169  
-780,588  
-895,787  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-520,070  
-68,987  
-619,398  
-576,837  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,081,701  
4,856,506  
3,677,905  
1,294,178  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-485,296  
-433,986  
-123,571  
-45,486  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-3,755  
6,000  
-282,200  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-345,348  
-319,852  
-214,727  
-42,516  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-168,927  
-322,932  
-361,232  
-23,789  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
290  
14  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,391  
-4,564  
-3,310  
-3,907  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,017,260  
3,134,030  
2,435,784  
253,421  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,639,036  
-3,135,712  
-3,422,603  
-3,557,143  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
150  
17,585  
58,998  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,496,381  
-3,762,795  
-3,694,506  
-1,931,517  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
7,840,199  
1,860,896  
1,358,377  
2,251,669  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-200,000  
-73,410  
-237,223  
-278,483  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
200,000  
289,156  
353,202  
270,266  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
555,431  
267,953  
346,261  
631,154  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,739,637  
-4,536,327  
-5,237,493  
-2,614,053  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,200  
494,841  
1,081,672  
612,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,459,273  
2,397,701  
3,424,358  
1,369,491  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,664,705  
-1,678,012  
-1,206,954  
-21,500  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-14,792  
-6,640  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-191,410  
-342  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
590,566  
1,207,548  
3,299,075  
1,959,992  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-131,812  
-194,749  
497,366  
-400,640  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
465,835  
660,584  
163,219  
563,859  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
113  
0  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
334,136  
465,835  
660,584  
163,219