Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.T (FIT: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,317  
164,409  
195,734  
380,316  
181,107  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,420  
73,011  
62,186  
42,997  
4,068  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
38,405  
-19,908  
14,396  
-8,719  
14,565  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
11,140  
89  
404  
1,143  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-113,499  
-138,414  
-148,856  
-169,608  
-162,096  
Chi phí lãi vay
55,145  
41,854  
50,936  
25,727  
2,913  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
76,928  
121,041  
174,799  
271,858  
40,557  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,361  
7,079  
-283,149  
-74,842  
-5,330  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-53,878  
22,677  
87,071  
-164,011  
-62,602  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,581  
-5,880  
-158,044  
645,419  
192,192  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,843  
3,603  
23,152  
-7,948  
-30,924  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-51,908  
49,858  
171,235  
-332,533  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-55,861  
-41,721  
-45,701  
-30,046  
-2,493  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-48,539  
-56,592  
-58,424  
-70,756  
-9,416  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,963  
0  
0  
0  
-440  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,078  
-3,155  
-1,398  
-2,043  
-15,378  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-145,436  
96,909  
-90,460  
235,096  
106,166  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-113,872  
-308,089  
-80,107  
-62,699  
-28,564  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,938  
46,137  
1,523  
572  
23,917  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,583,979  
-5,090,176  
-3,790,416  
-5,474,718  
-1,938,968  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,422,094  
4,612,999  
3,552,092  
4,352,398  
1,701,001  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-95,075  
-462,925  
-385,261  
-664,196  
-154,731  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,825  
322,095  
160,387  
12,900  
72,675  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
112,981  
122,344  
127,551  
96,154  
13,599  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-252,089  
-757,615  
-414,231  
-1,739,588  
-311,071  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
31,465  
409,585  
97,500  
1,225,162  
326,895  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,974,543  
5,707,511  
7,307,670  
8,219,828  
1,161,396  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,604,618  
-5,459,468  
-7,592,371  
-7,409,827  
-1,100,120  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,199  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
394,191  
657,628  
-187,200  
2,035,162  
388,171  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,333  
-3,079  
-691,892  
530,671  
183,266  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
44,148  
47,232  
739,124  
208,466  
25,200  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-13  
-5  
0  
-13  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,802  
44,148  
47,232  
739,124  
208,466