Công ty Cổ phần Đầu tư F.I.T (FIT: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
380,316  
181,107  
45,909  
10,691  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
42,997  
4,068  
447  
974  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-8,719  
14,565  
1,648  
-5,525  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,143  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-169,608  
-162,096  
-192,077  
-100,623  
 
Chi phí lãi vay
25,727  
2,913  
153,351  
245,404  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
271,858  
40,557  
9,278  
150,921  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-74,842  
-5,330  
58,672  
15,663  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-164,011  
-62,602  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
645,419  
192,192  
1,869  
-771,276  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,948  
-30,924  
1,886  
-1,004  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-332,533  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-30,046  
-2,493  
-220,120  
-216,617  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-70,756  
-9,416  
-2,341  
-585  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
-440  
80  
129,290  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,043  
-15,378  
-459  
-111,957  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
235,096  
106,166  
-151,134  
-805,566  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-62,699  
-28,564  
-24,032  
-6,364  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
572  
23,917  
13,295  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,474,718  
-1,938,968  
-214,495  
-498,306  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,352,398  
1,701,001  
1,818,390  
823,137  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-664,196  
-154,731  
-2,940  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
12,900  
72,675  
5,200  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
96,154  
13,599  
191,919  
75,117  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,739,588  
-311,071  
1,787,338  
393,585  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,225,162  
326,895  
0  
40,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
8,219,828  
1,161,396  
1,366,523  
2,439,090  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,409,827  
-1,100,120  
-2,978,398  
-2,069,121  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,035,162  
388,171  
-1,611,875  
409,970  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
530,671  
183,266  
24,329  
-2,011  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
208,466  
25,200  
871  
2,882  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-13  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
739,124  
208,466  
25,200  
871