Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển doanh nghiệp Việt Nam (FID: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,711  
16,073  
1,793  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,092  
495  
16  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,024  
-5,820  
-60  
 
 
Chi phí lãi vay
77  
32  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,856  
10,779  
1,749  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,196  
-40,463  
-9,878  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,471  
-7,091  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
29,707  
-4,716  
7,979  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-124  
-264  
14  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-77  
-32  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,104  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,409  
-41,787  
-135  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-6,383  
0  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-14,500  
-17,500  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
32,000  
0  
9,000  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-33,200  
-80,000  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
44,479  
75,767  
135  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24  
5,820  
60  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
62,002  
24,504  
-70,805  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
90,050  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,649  
1,199  
71,000  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-118  
-71,813  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,531  
19,436  
71,000  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
56,124  
2,153  
60  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,681  
528  
468  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
58,805  
2,681  
528