Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 – Công ty cổ phần (FIC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
237,670  
382,967  
491,657  
118,292  
126,551  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
163,846  
201,693  
186,982  
180,409  
184,029  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-21,670  
12,031  
-5,474  
-3,003  
9,399  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-23  
-1,216  
3,752  
140  
3,778  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-77,955  
-84,692  
-227,869  
3,828  
-6,546  
Chi phí lãi vay
184,731  
185,356  
210,386  
199,621  
188,973  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-45,952  
5,800  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
440,647  
701,939  
659,433  
499,287  
506,184  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-864,043  
-9,920  
40,497  
-64,653  
-97,411  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,923  
-95,614  
-34,121  
-198,359  
-361,575  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
469,047  
-99,912  
201,501  
598,319  
1,669,450  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-35,539  
-22,253  
-123,215  
-8,230  
-35,806  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-183,640  
-157,026  
-209,909  
-153,503  
-188,396  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,728  
-80,045  
-13,555  
-21,543  
-16,854  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,213  
9,237  
914,243  
0  
34,810  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-65,753  
-272,178  
-1,043,189  
0  
-193,434  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-286,719  
-25,773  
391,686  
651,317  
1,316,967  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,057  
-54,170  
-68,706  
-31,864  
-34,950  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4  
305  
2,457  
1,099  
10,115  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-389,680  
-38,862  
-265,000  
0  
-78,325  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
623,785  
150,039  
155,258  
0  
78,325  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-72,781  
0  
-2,000  
-16,795  
-49,731  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,600  
133,463  
5,447  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
134,955  
94,765  
54,987  
68,068  
8,910  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
252,226  
155,678  
10,459  
25,955  
-65,656  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,515,896  
0  
0  
16,795  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
7,831,676  
0  
0  
-26  
-3,046  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
-9,375,067  
4,244,128  
4,533,224  
4,804,898  
2,839,010  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,096  
-4,408,061  
-4,625,369  
-5,320,052  
-4,136,266  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-2,145  
-2,812  
-3,717  
-2,774  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-189,434  
-58,249  
-70,417  
-40,317  
-310  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-218,023  
-224,328  
-165,375  
-542,420  
-1,303,386  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-252,516  
-94,422  
236,770  
134,852  
-52,076  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
416,595  
511,016  
274,106  
138,156  
190,159  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
23  
2  
139  
1,099  
72  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
164,102  
416,595  
511,016  
274,106  
138,156