Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 – Công ty cổ phần (FIC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
382,967  
491,657  
118,292  
126,551  
80,243  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
201,693  
186,982  
180,409  
184,029  
170,424  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,031  
-5,474  
-3,003  
9,399  
-5,087  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,216  
3,752  
140  
3,778  
23,938  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-84,692  
-227,869  
3,828  
-6,546  
-3,878  
Chi phí lãi vay
185,356  
210,386  
199,621  
188,973  
198,864  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
5,800  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
701,939  
659,433  
499,287  
506,184  
464,504  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,920  
40,497  
-64,653  
-97,411  
-143,919  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-95,614  
-34,121  
-198,359  
-361,575  
-139,185  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-99,912  
201,501  
598,319  
1,669,450  
1,184,552  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-22,253  
-123,215  
-8,230  
-35,806  
-118,288  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-157,026  
-209,909  
-153,503  
-188,396  
-194,393  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-80,045  
-13,555  
-21,543  
-16,854  
-10,797  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,237  
914,243  
0  
34,810  
42,966  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-272,178  
-1,043,189  
0  
-193,434  
-99,425  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,773  
391,686  
651,317  
1,316,967  
986,015  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-54,170  
-68,706  
-31,864  
-34,950  
-27,625  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
305  
2,457  
1,099  
10,115  
7  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-38,862  
-265,000  
0  
-78,325  
-154,586  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
150,039  
155,258  
0  
78,325  
163,181  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-2,000  
-16,795  
-49,731  
-5,766  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,600  
133,463  
5,447  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
94,765  
54,987  
68,068  
8,910  
8,216  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
155,678  
10,459  
25,955  
-65,656  
-16,573  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
16,795  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-26  
-3,046  
-12,102  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,244,128  
4,533,224  
4,804,898  
2,839,010  
2,488,504  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,408,061  
-4,625,369  
-5,320,052  
-4,136,266  
-3,426,698  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,145  
-2,812  
-3,717  
-2,774  
-1,182  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-58,249  
-70,417  
-40,317  
-310  
-317  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-224,328  
-165,375  
-542,420  
-1,303,386  
-951,794  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-94,422  
236,770  
134,852  
-52,076  
17,647  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
511,016  
274,106  
138,156  
190,159  
172,208  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
139  
1,099  
72  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
416,595  
511,016  
274,106  
138,156  
189,859