Công ty Cổ phần Fiditour (FDT: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,491  
-12,112  
28  
7,316  
1,224  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,276  
2,358  
2,416  
3,146  
4,034  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-132  
0  
0  
230  
-17  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
0  
79  
-14  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-329  
-288  
-2,970  
-1,046  
-1,898  
Chi phí lãi vay
2,274  
1,561  
128  
72  
81  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,578  
-8,482  
-318  
9,704  
3,425  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-13,558  
4,907  
4,203  
4,576  
-14,168  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,158  
2,114  
2,932  
5,540  
-5,681  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,400  
-6,599  
-9,366  
-19,718  
20,171  
Tăng, giảm chi phí trả trước
909  
383  
1,457  
43  
506  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,274  
-1,561  
-128  
-72  
-81  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
-1,995  
-1,686  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
139  
0  
70  
129  
395  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-39  
-606  
600  
-868  
-895  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,998  
-9,842  
-549  
-2,662  
1,986  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-14,736  
-4,467  
-115  
-287  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
5,256  
515  
18  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
88  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
434  
288  
203  
778  
1,880  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
522  
-14,447  
993  
1,179  
1,611  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
63,565  
64,670  
12,014  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-66,433  
-38,640  
-9,032  
-100  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-1,527  
-4,582  
-6,485  
-3,952  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,868  
24,503  
-1,600  
-6,585  
-3,952  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,652  
213  
-1,157  
-8,068  
-356  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,316  
16,103  
17,339  
25,392  
25,748  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
-79  
14  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,968  
16,316  
16,103  
17,339  
25,392