Công ty Cổ phần Fiditour (FDT: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,431  
8,998  
4,751  
-12,112  
28  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,006  
1,375  
2,276  
2,358  
2,416  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
78  
0  
-132  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-52  
0  
0  
0  
79  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-305  
-2,854  
-301  
-288  
-2,970  
Chi phí lãi vay
675  
1,085  
2,274  
1,561  
128  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,834  
8,605  
8,867  
-8,482  
-318  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-40,521  
-2,273  
-5,211  
4,907  
4,203  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,134  
-12,153  
-6,158  
2,114  
2,932  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,677  
51,233  
9,751  
-6,599  
-9,366  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,380  
-509  
909  
383  
1,457  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-675  
-1,085  
-2,162  
-1,561  
-128  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-326  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
70  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-919  
-540  
0  
-606  
600  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,686  
43,277  
5,995  
-9,842  
-549  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
-14,736  
-4,467  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
5,256  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,629  
88  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
305  
263  
438  
288  
203  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
305  
5,892  
526  
-14,447  
993  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
56,452  
30,151  
63,565  
64,670  
12,014  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-36,258  
-53,284  
-66,433  
-38,640  
-9,032  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,946  
-4,887  
0  
-1,527  
-4,582  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
18,248  
-28,021  
-2,868  
24,503  
-1,600  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,132  
21,148  
3,653  
213  
-1,157  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
41,117  
19,968  
16,316  
16,103  
17,339  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
52  
0  
0  
0  
-79  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,036  
41,117  
19,968  
16,316  
16,103