Công ty Cổ phần DOCIMEXCO (FDG: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-13,527  
-17,638  
-15,581  
-38,894  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,171  
7,857  
9,030  
11,619  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,663  
12,685  
3,093  
379  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
-125  
1  
-16  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-103  
-2,116  
-2,719  
-22,285  
 
Chi phí lãi vay
263  
1,088  
7,804  
40,523  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-4,534  
1,750  
1,627  
-8,675  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,116  
13,365  
48,223  
88,370  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,986  
-7,366  
958  
256,801  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,904  
4,154  
11,643  
-100,740  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,139  
-277  
200  
1,414  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,751  
-2,679  
-2,203  
-20,563  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-175  
0  
-471  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,542  
2,083  
4,247  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-52  
-2,024  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,825  
10,489  
62,007  
218,831  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,399  
-743  
-2,528  
-5,503  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
108  
2,139  
3,949  
11,768  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,247  
55,046  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
77  
361  
385  
9,408  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,215  
1,757  
3,053  
70,719  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
13,390  
53,820  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-900  
-19,730  
-64,820  
-339,672  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22  
0  
-1  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-922  
-19,730  
-51,431  
-285,852  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,961  
-7,484  
13,629  
3,698  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,227  
19,706  
6,075  
2,375  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
4  
2  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,267  
12,227  
19,706  
6,075