Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (FDC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-21,883  
11,284  
20,020  
326,537  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,623  
9,559  
6,604  
11,523  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,696  
30,397  
408  
8,967  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-403  
80  
139  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,852  
-36,789  
230  
-396,504  
 
Chi phí lãi vay
6,941  
7,324  
1,851  
5,811  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
-34,640  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-3,270  
21,856  
-5,390  
-43,666  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
86,908  
-101,203  
125,426  
7,638  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,972  
17,618  
-40  
-3,035  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-58,987  
-20,473  
-41,967  
26,534  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,700  
11,675  
583  
5,879  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-25,691  
64,467  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,952  
-3,892  
-284  
-7,751  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,938  
-2,701  
-71,203  
-9,395  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
19,968  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,216  
-113  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,474  
7,202  
7,125  
-23,795  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-70,704  
-25,661  
-2,359  
-4,393  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
101  
328  
0  
142,802  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,890  
-359,507  
-359,000  
-168,909  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,586  
704,906  
50,000  
200,337  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-328,235  
-101,312  
-169,915  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
300  
103,534  
20,284  
474,551  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,037  
36,780  
35,268  
9,127  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-61,571  
132,145  
-357,120  
483,600  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
39,403  
0  
122,122  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-300  
-39,403  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
243,771  
62,842  
213,011  
190,412  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-148,321  
-152,289  
-116,049  
-280,520  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-37,089  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-111,725  
-167,895  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
58,360  
-162,069  
-110,335  
32,015  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,685  
-22,722  
-460,330  
491,820  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,333  
37,054  
497,384  
5,564  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
403  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,051  
14,333  
37,054  
497,384