Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (FDC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,728  
-21,883  
11,284  
20,020  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,929  
18,623  
9,559  
6,604  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
334  
-3,696  
30,397  
408  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
6,720  
-403  
80  
139  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,033  
-2,852  
-36,789  
230  
 
Chi phí lãi vay
11,524  
6,941  
7,324  
1,851  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-34,640  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
53,267  
-3,270  
21,856  
-5,390  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-143,799  
86,908  
-101,203  
125,426  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-24,621  
5,972  
17,618  
-40  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,730  
-58,987  
-20,473  
-41,967  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,416  
2,700  
11,675  
583  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
224,221  
-25,691  
64,467  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,370  
-6,952  
-3,892  
-284  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,413  
-1,938  
-2,701  
-71,203  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
19,968  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,216  
-113  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
97,600  
-2,474  
7,202  
7,125  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,391  
-70,704  
-25,661  
-2,359  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,718  
101  
328  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-133,972  
-22,890  
-359,507  
-359,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,904  
30,586  
704,906  
50,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-328,235  
-101,312  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
300  
103,534  
20,284  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,195  
1,037  
36,780  
35,268  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-117,546  
-61,571  
132,145  
-357,120  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
39,403  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-300  
-39,403  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
213,691  
243,771  
62,842  
213,011  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-179,988  
-148,321  
-152,289  
-116,049  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-12,360  
-37,089  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6  
0  
-111,725  
-167,895  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,337  
58,360  
-162,069  
-110,335  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,390  
-5,685  
-22,722  
-460,330  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,051  
14,333  
37,054  
497,384  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
403  
1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,442  
9,051  
14,333  
37,054