Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (FDC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
42,510  
16,728  
-21,883  
11,284  
20,020  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,419  
16,929  
18,623  
9,559  
6,604  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,023  
334  
-3,696  
30,397  
408  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-641  
6,720  
-403  
80  
139  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-43,422  
1,033  
-2,852  
-36,789  
230  
Chi phí lãi vay
15,582  
11,524  
6,941  
7,324  
1,851  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
-34,640  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
37,472  
53,267  
-3,270  
21,856  
-5,390  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,707  
-143,799  
86,908  
-101,203  
125,426  
Tăng, giảm hàng tồn kho
28,462  
-24,621  
5,972  
17,618  
-40  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-33,630  
3,730  
-58,987  
-20,473  
-41,967  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,143  
-1,416  
2,700  
11,675  
583  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
224,221  
-25,691  
64,467  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,991  
-12,370  
-6,952  
-3,892  
-284  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-706  
-1,413  
-1,938  
-2,701  
-71,203  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
19,968  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
4,247  
0  
-1,216  
-113  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20,290  
97,600  
-2,474  
7,202  
7,125  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
8,782  
-7,391  
-70,704  
-25,661  
-2,359  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
3,718  
101  
328  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-37,000  
-133,972  
-22,890  
-359,507  
-359,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
36,600  
17,904  
30,586  
704,906  
50,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-328,235  
-101,312  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
300  
103,534  
20,284  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
514  
2,195  
1,037  
36,780  
35,268  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,896  
-117,546  
-61,571  
132,145  
-357,120  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
39,403  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-300  
-39,403  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
175,869  
213,691  
243,771  
62,842  
213,011  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-172,910  
-179,988  
-148,321  
-152,289  
-116,049  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-12,360  
-12,360  
-37,089  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1  
-6  
0  
-111,725  
-167,895  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,402  
21,337  
58,360  
-162,069  
-110,335  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,783  
1,390  
-5,685  
-22,722  
-460,330  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,442  
9,051  
14,333  
37,054  
497,384  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
403  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,225  
10,442  
9,051  
14,333  
37,054