Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (FDC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-11,609  
60,413  
20,020  
326,537  
39,159  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,627  
262  
6,604  
11,523  
7,858  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-85  
-26,575  
408  
8,967  
16,834  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
25  
81  
139  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,290  
-29,762  
230  
-396,504  
-1,745  
Chi phí lãi vay
2,838  
2,252  
1,851  
5,811  
10,452  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
-34,640  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,493  
6,670  
-5,390  
-43,666  
72,557  
Tăng, giảm các khoản phải thu
92,541  
9,016  
125,426  
7,638  
29,448  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
26,400  
-40  
-3,035  
4,473  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-95,234  
-25,318  
-41,967  
26,534  
-42,383  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,374  
14  
583  
5,879  
4,519  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,838  
-2,252  
-284  
-7,751  
-13,434  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,360  
-2,858  
-71,203  
-9,395  
-11,728  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
24,608  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,216  
-15,002  
0  
0  
-261  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,974  
21,278  
7,125  
-23,795  
43,191  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-155  
0  
-2,359  
-4,393  
-7,297  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
101  
264  
0  
142,802  
670  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,190  
-360,364  
-359,000  
-168,909  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
23,186  
706,800  
50,000  
200,337  
7,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-88,627  
-328,235  
-101,312  
-169,915  
-82,296  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,429  
126,154  
20,284  
474,551  
38,115  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,113  
25,224  
35,268  
9,127  
3,883  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-77,143  
169,842  
-357,120  
483,600  
-39,925  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
122,122  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-39,403  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
119,289  
0  
213,011  
190,412  
154,287  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,000  
-97,175  
-116,049  
-280,520  
-159,360  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-111,725  
-167,895  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
99,289  
-208,900  
-110,335  
32,015  
-5,073  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
172  
-17,780  
-460,330  
491,820  
-1,807  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,799  
26,577  
497,384  
5,564  
7,371  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-25  
2  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,945  
8,799  
37,054  
497,384  
5,564