Công ty Cổ phần FECON (FCN: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
221,582  
210,527  
187,835  
169,321  
149,558  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
66,460  
57,162  
68,101  
48,658  
38,266  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-787  
0  
-4,349  
-3,516  
901  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,990  
2,070  
1,213  
2,057  
1,893  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-106,980  
-71,322  
-70,529  
-10,340  
-14,924  
Chi phí lãi vay
92,473  
80,743  
55,459  
28,426  
18,157  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
275,738  
279,180  
237,729  
234,606  
193,850  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-519,659  
-271,495  
-87,941  
-349,876  
-428,134  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-86,312  
68,975  
-233,349  
-42,146  
72,066  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
447,090  
-103,502  
52,606  
210,261  
338,518  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,375  
-7,205  
-11,569  
-5,801  
503  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-92,473  
-80,743  
-55,459  
-28,426  
-18,157  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,361  
-39,164  
-39,987  
-54,704  
-23,343  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
14,101  
37,449  
0  
62  
1,070  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,671  
-62,425  
-24,316  
-5,285  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,749  
-121,175  
-200,395  
-60,339  
131,089  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-173,864  
-174,067  
-190,721  
-207,348  
-62,478  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
21,743  
318  
41,031  
140,148  
25,414  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-550  
-22,500  
-28,328  
0  
-14,155  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,000  
23,000  
5,124  
9,031  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-62,010  
-185,163  
-218,381  
-31,332  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
254,330  
31,900  
105,585  
30,000  
6,065  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,503  
24,248  
27,444  
10,724  
12,767  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
118,162  
-192,110  
-207,152  
-239,733  
-54,688  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
66,301  
0  
0  
19,880  
200,974  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,338,652  
1,397,932  
1,083,398  
683,656  
393,836  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,446,257  
-1,043,898  
-520,651  
-441,571  
-366,673  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-51,670  
-42,590  
-46,693  
-45,716  
-23,107  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-49,499  
-45,723  
-45,723  
-39,755  
-15,650  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-142,474  
265,722  
470,331  
176,494  
189,381  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,562  
-47,564  
62,784  
-123,578  
265,782  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
252,211  
299,723  
236,575  
360,151  
96,221  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-107  
52  
363  
2  
-1,851  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
233,542  
252,211  
299,723  
236,575  
360,151