Công ty Cổ phần FECON (FCN: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
221,761  
210,527  
187,835  
169,321  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
66,468  
57,162  
68,101  
48,658  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-787  
0  
-4,349  
-3,516  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3,017  
2,070  
1,213  
2,057  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-105,858  
-71,322  
-70,529  
-10,340  
 
Chi phí lãi vay
90,641  
80,743  
55,459  
28,426  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
275,242  
279,180  
237,729  
234,606  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-636,731  
-271,495  
-87,941  
-349,876  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-101,562  
68,975  
-233,349  
-42,146  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
496,530  
-103,502  
52,606  
210,261  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,375  
-7,205  
-11,569  
-5,801  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-90,641  
-80,743  
-55,459  
-28,426  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,616  
-39,164  
-39,987  
-54,704  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
38,214  
37,449  
0  
62  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,988  
-4,671  
-62,425  
-24,316  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-57,927  
-121,175  
-200,395  
-60,339  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-138,717  
-174,067  
-190,721  
-207,348  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,900  
318  
41,031  
140,148  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-550  
-22,500  
-28,328  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
10,000  
23,000  
5,124  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-62,010  
-185,163  
-218,381  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
254,330  
31,900  
105,585  
30,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,020  
24,248  
27,444  
10,724  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
134,983  
-192,110  
-207,152  
-239,733  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
19,880  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,318,358  
1,397,932  
1,083,398  
683,656  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,313,019  
-1,043,898  
-520,651  
-441,571  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-51,670  
-42,590  
-46,693  
-45,716  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-49,499  
-45,723  
-45,723  
-39,755  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-95,831  
265,722  
470,331  
176,494  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,776  
-47,564  
62,784  
-123,578  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
252,211  
299,723  
236,575  
360,151  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
107  
52  
363  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
233,542  
252,211  
299,723  
236,575