Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON (FCM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
48,168  
40,070  
47,612  
29,248  
32,543  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
37,915  
38,355  
47,430  
41,087  
39,766  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
7,557  
0  
158  
-998  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-15  
42  
0  
199  
2,064  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
14,456  
-768  
-5,772  
-116  
-1,942  
Chi phí lãi vay
19,439  
20,540  
18,154  
21,965  
20,575  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
-2,177  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
127,520  
98,239  
107,582  
89,209  
93,006  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-70,975  
-38,449  
-91,364  
223,752  
-131,508  
Tăng, giảm hàng tồn kho
12,417  
-47,507  
-34,863  
-21,152  
-151,522  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,743  
28,839  
41,041  
-144,354  
86,122  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,213  
-780  
2,671  
-8,212  
4,518  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-19,836  
-18,729  
-18,045  
-22,098  
-20,575  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,472  
-6,862  
-9,160  
-1,751  
-16,189  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,230  
308  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,556  
-6,264  
-5,531  
-9,984  
-6,042  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
58,627  
8,487  
-7,669  
109,640  
-141,883  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,959  
-11,930  
-33,937  
-86,305  
-58,052  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
725  
887  
1,290  
16,878  
784  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
17,001  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
484  
387  
4,527  
358  
568  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,251  
-10,657  
-28,120  
-69,070  
-56,700  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
140,126  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
603,107  
527,610  
402,764  
450,916  
398,607  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-636,272  
-497,355  
-347,749  
-439,317  
-291,976  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-3,503  
-13,186  
-11,244  
-37,463  
-7,863  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,500  
-20,500  
-24,477  
0  
-16,080  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-57,168  
-3,431  
19,294  
-25,864  
222,815  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,709  
-5,601  
-16,494  
14,706  
24,232  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,273  
28,874  
45,368  
30,662  
6,430  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
18  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,000  
23,273  
28,874  
45,368  
30,662