Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON (FCM: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
47,612  
29,248  
32,543  
48,005  
23,874  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
47,430  
41,087  
39,766  
31,928  
29,644  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-164  
-998  
0  
411  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
199  
2,064  
2,000  
5,403  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,228  
-116  
-1,942  
-1,220  
7,837  
Chi phí lãi vay
18,135  
21,965  
20,575  
18,781  
18,515  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
1,411  
-2,177  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
105,196  
89,209  
93,006  
99,905  
85,273  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-80,728  
223,752  
-131,508  
-281,914  
-65,986  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,834  
-21,152  
-151,522  
-68,558  
-6,024  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
36,749  
-144,354  
86,122  
192,889  
28,194  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,110  
-8,212  
4,518  
3,219  
-6,645  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-18,062  
-22,098  
-20,575  
-18,372  
-18,516  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,160  
-1,751  
-16,189  
-8,566  
-5  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
82  
4,230  
308  
300  
-1,817  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,276  
-9,984  
-6,042  
-1,082  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-923  
109,640  
-141,883  
-82,178  
14,474  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-44,684  
-86,305  
-58,052  
-35,206  
-23,313  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
541  
16,878  
784  
0  
7,593  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-24,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
13,398  
12,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-5,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
301  
358  
568  
1,220  
418  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-43,842  
-69,070  
-56,700  
-25,588  
-27,302  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
140,126  
118,000  
6,231  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
429,095  
450,916  
398,607  
175,893  
133,265  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-369,080  
-439,317  
-291,976  
-162,873  
-106,787  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-11,244  
-37,463  
-7,863  
-2,413  
-2,700  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,500  
0  
-16,080  
-14,411  
-15,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,271  
-25,864  
222,815  
114,196  
15,008  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,494  
14,706  
24,232  
6,430  
2,180  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,368  
30,662  
6,430  
0  
19,451  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
28,874  
45,368  
30,662  
6,430  
21,630