Công ty Cổ phần Cơ khí Phổ Yên (FBC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
807,635  
682,403  
583,494  
546,715  
526,076  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-582,761  
-408,043  
-382,565  
-369,489  
-350,019  
Tiền chi trả cho người lao động
-136,998  
-118,752  
-105,471  
-98,047  
-100,562  
Tiền chi trả lãi vay
-2,383  
-2,161  
-5,775  
-8,655  
-8,902  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-6,634  
-3,830  
-2,600  
-4,419  
-2,179  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,297  
3,584  
4,588  
4,693  
6,465  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-44,988  
-45,702  
-37,244  
-36,639  
-34,926  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,168  
107,500  
54,427  
34,159  
35,953  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,444  
-27,395  
-32,405  
-19,682  
-23,254  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,082  
4,460  
832  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31  
48  
45  
88  
75  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,331  
-22,887  
-31,528  
-19,594  
-23,180  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
37  
18,478  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
469,640  
397,573  
443,828  
418,049  
393,394  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-485,662  
-453,900  
-454,149  
-458,186  
-402,329  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,761  
-5,167  
-7,239  
-6,207  
-4,355  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,783  
-61,493  
-17,523  
-27,866  
-13,290  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,946  
23,120  
5,376  
-13,300  
-516  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,431  
13,311  
7,940  
21,315  
21,817  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-11  
1  
-5  
-75  
13  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,474  
36,431  
13,311  
7,940  
21,315