Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế FBA (FBA: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2012 2011 2010 2009
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,437  
5,232  
2,479  
2,187  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
199  
225  
233  
335  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
211  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,083  
-2,035  
-6  
-5  
 
Chi phí lãi vay
581  
432  
894  
384  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
134  
4,066  
3,599  
2,902  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,300  
1,516  
-5,657  
-9,424  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-424  
-13,296  
2,276  
-4,196  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
10,549  
7,253  
-4,953  
13,378  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,022  
0  
-894  
-30  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-581  
-406  
0  
-384  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,266  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,303  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,254  
39  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
393  
-2,121  
-5,588  
2,246  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17  
-10  
0  
-429  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-20  
-49  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
8,625  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,000  
0  
-8,625  
-2,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,500  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,064  
2,084  
6  
5  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,973  
10,650  
-6,119  
-2,924  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
13,943  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
3,208  
15,115  
6,230  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
9,000  
-5,836  
0  
-6,532  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-6,917  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-16,254  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,083  
-2,628  
12,804  
-302  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,497  
5,901  
1,097  
-980  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,333  
1,431  
334  
1,314  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,835  
7,333  
1,431  
334