Công ty Cổ phần Chứng khoán Everest (EVS: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
53,377  
277,953  
-179,200  
-89,895  
12,410  
Điều chỉnh cho các khoản
12,739  
-273,144  
176,157  
105,291  
0  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,207  
2,340  
2,714  
3,113  
3,928  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
434  
-274,683  
173,403  
103,710  
28,605  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,179  
-883  
-973  
-1,548  
-4,411  
Chi phí lãi vay
-11,277  
11,277  
-83  
83  
863  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
150  
0  
0  
Tăng các chi phí tiền tệ
37,942  
9,733  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
37,942  
9,733  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
0  
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ khác
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-56,539  
-9  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-56,539  
-9  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi khác
0  
0  
0  
0  
0  
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
-411,433  
-31,800  
72,762  
-182,479  
0  
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
-66,606  
-145,635  
72,123  
-40,511  
0  
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
120,000  
-90,000  
-30,000  
0  
0  
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-463,168  
205,228  
30,746  
-138,544  
0  
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) các tài sản khác
-1,659  
-1,393  
-108  
-3,425  
0  
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-371,584  
-57,322  
68,088  
-190,421  
92,267  
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
33,781  
-28,409  
-394  
-4,637  
0  
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
783  
1,376  
-2,159  
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
-133  
599  
-190  
-478  
0  
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18  
-3  
3  
5,358  
285,163  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
1,458  
121  
452  
-402  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
-73  
-75  
69  
33  
0  
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
-178  
902  
-138  
28  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
-2,351  
-510  
231  
-4,339  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
-16,296  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,559  
202  
143  
-1,168  
-5,555  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,564  
644  
-836  
1,737  
-1,130  
Tiền lãi vay đã trả
-9,812  
-83  
-868  
-11  
-51,735  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,062  
0  
0  
-3,456  
-9,179  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,834  
0  
0  
340  
0  
Tiền lãi đã thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác
2,834  
0  
0  
340  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,374  
-285  
-988  
-946  
-4,021  
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản chi khác
-1,374  
-285  
-988  
-946  
-4,021  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-324,064  
-42,789  
65,045  
-175,025  
289,515  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-838  
-825  
-474  
0  
-746  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,179  
883  
973  
1,548  
4,411  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
341  
58  
498  
1,548  
3,665  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
300,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
300,100  
29,990  
0  
3,180  
576,456  
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay khác
300,100  
29,990  
0  
3,180  
576,456  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,500  
-29,990  
-3,180  
0  
-1,022,360  
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-2,500  
-29,990  
-3,180  
0  
-1,022,360  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
297,600  
0  
-3,180  
3,180  
-145,904  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,123  
-42,730  
62,364  
-170,297  
147,276  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
74,339  
117,069  
54,705  
225,003  
229,997  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
29,339  
17,069  
14,705  
75,003  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
17,069  
14,705  
0  
0  
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
45,000  
100,000  
40,000  
150,000  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,216  
74,339  
117,069  
54,705  
377,273  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
48,216  
29,339  
17,069  
14,705  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
17,069  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền
0  
45,000  
100,000  
40,000  
150,000  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
0  
8,153,687  
6,627,264  
14,059,284  
0  
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
0  
-8,367,592  
-6,692,843  
-11,735,635  
0  
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
-9,221,395  
-7,169,128  
0  
0  
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
-2,827,947  
0  
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
0  
9,469,089  
7,256,664  
406,888  
0  
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
0  
-1,959  
0  
0  
0  
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
22,976  
83,558  
194,292  
0  
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
-22,976  
-83,562  
-194,283  
0  
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
0  
31,831  
21,953  
-97,402  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
0  
76,821  
54,868  
152,270  
0  
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
0  
76,821  
54,868  
152,270  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
0  
48,103  
33,198  
132,727  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
0  
28,714  
21,661  
19,543  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
0  
4  
8  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
0  
108,652  
76,821  
54,868  
0  
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
0  
108,652  
76,821  
54,868  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
0  
31,054  
48,103  
33,198  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
0  
77,594  
28,714  
21,661  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
4  
4  
8  
0  
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0