Công ty Cổ phần Đầu tư Everland (EVG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
556  
558  
504  
320  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
517,600  
337,539  
280,103  
77,347  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-552,154  
-393,107  
-278,858  
-74,264  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-13,578  
-14,543  
-4,286  
-9,597  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,232  
-885  
-523  
-197  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,171  
-2,290  
0  
-56  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
62,540  
46,482  
3,493  
79,118  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-76,253  
-19,087  
-274  
-255  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-67,249  
-45,891  
-346  
72,096  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-782  
0  
0  
-2,810  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,050  
-200,000  
-157,000  
-133,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
157,000  
205,000  
133,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-72,443  
-118,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
18,000  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,554  
7,351  
2,015  
1  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
85,279  
-87,649  
-21,985  
-135,810  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
120,000  
23,280  
66,720  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
26,617  
28,760  
9,417  
6,491  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-30,540  
-16,208  
-10,394  
-360  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,922  
132,553  
22,304  
72,851  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,107  
-988  
-27  
9,137  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,719  
13,707  
13,734  
4,597  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,826  
12,719  
13,707  
13,734