Công ty Cổ phần Đầu tư Everland (EVG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
33,648  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
763  
556  
558  
504  
320  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,920  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
189  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
1,326  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,008  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-397,554  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-44,362  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
42,978  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
466  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,311  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,867  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
78,450  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
517,600  
337,539  
280,103  
77,347  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-552,154  
-393,107  
-278,858  
-74,264  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-13,578  
-14,543  
-4,286  
-9,597  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,232  
-885  
-523  
-197  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-4,171  
-2,290  
0  
-56  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
62,540  
46,482  
3,493  
79,118  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-76,253  
-19,087  
-274  
-255  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-295,191  
-67,249  
-45,891  
-346  
72,096  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,307  
-782  
0  
0  
-2,810  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-5,050  
-200,000  
-157,000  
-133,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
157,000  
205,000  
133,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-108,000  
-72,443  
-118,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
100,100  
0  
18,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
104  
6,554  
7,351  
2,015  
1  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,102  
85,279  
-87,649  
-21,985  
-135,810  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
300,000  
0  
120,000  
23,280  
66,720  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
32,983  
26,617  
28,760  
9,417  
6,491  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-27,449  
-30,540  
-16,208  
-10,394  
-360  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,741  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
291,794  
-3,922  
132,553  
22,304  
72,851  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,500  
14,107  
-988  
-27  
9,137  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,826  
12,719  
13,707  
13,734  
4,597  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,327  
26,826  
12,719  
13,707  
13,734