Công ty Tài chính Cổ phần Điện lực (EVF: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
1,085,347  
1,645,694  
1,105,981  
960,717  
1,408,847  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-649,052  
-1,047,341  
-706,202  
-763,817  
-1,062,066  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
133,092  
135,644  
98,532  
73,137  
41,542  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
34,092  
169,767  
58,422  
-6,905  
28,877  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Thu nhập khác
6,470  
10,245  
1,701  
634  
3,032  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
7,463  
62,014  
108,238  
0  
0  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-228,786  
-130,058  
-96,443  
-79,704  
-82,244  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-40,045  
-47,538  
-45,596  
-22,261  
-23,752  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
348,581  
798,427  
524,633  
161,801  
314,236  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-1,902,055  
-952,987  
-582,394  
-953,327  
-2,011,142  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-371,905  
116,629  
-80,668  
301,034  
-1,511,269  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-1,756,271  
-165,617  
-816,970  
-19,212  
1,530,429  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
0  
0  
0  
9,195  
-8,922  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
113,214  
-495,353  
226,982  
-1,098,128  
-1,846,337  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
0  
-339,140  
-33,597  
-88,727  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
112,907  
-69,506  
121,859  
-57,489  
-175,042  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
548,152  
-209,325  
259,812  
861,331  
184,383  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
1,164,480  
-1,082,519  
2,151,341  
155,971  
427,955  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
212,120  
453,256  
-1,365,775  
640,814  
-242,451  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
0  
0  
0  
0  
20,724  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
-820,899  
423,954  
-486,707  
44,544  
-21,845  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
-8,811  
8,811  
-11,914  
11,914  
0  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
1,262  
-12,827  
-27,133  
8,088  
0  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-9,378  
-6,810  
-7,001  
-8,980  
-8,868  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,014,700  
-370,695  
195,050  
60,825  
-1,521,391  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-46,518  
-5,178  
-12,493  
-552  
-18,573  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
22  
0  
5  
0  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
0  
0  
0  
0  
0  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-43,475  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-17,765  
0  
0  
65,293  
11,643  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,211  
16,568  
32,191  
24,499  
8,189  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-58,072  
-32,063  
19,698  
89,245  
1,259  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-94,286  
-28,970  
-66,605  
-50,137  
-72,151  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-94,286  
-28,970  
-66,605  
-50,137  
-72,151  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,167,058  
-431,728  
148,143  
99,933  
-1,592,282  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,449,362  
2,881,090  
2,732,947  
2,633,014  
4,225,296  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,282,304  
2,449,362  
2,881,090  
2,732,947  
2,633,014