Công ty Cổ phần Everpia (EVE: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
63,250  
113,490  
148,279  
110,659  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
39,988  
33,317  
32,753  
30,435  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
50,450  
7,614  
-1,738  
5,771  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
246  
-847  
892  
1,096  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,715  
852  
-9,438  
-12,454  
 
Chi phí lãi vay
7,921  
4,339  
2,972  
2,121  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
152,140  
158,766  
173,721  
137,627  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-41,350  
-13,833  
-2,202  
-29,269  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,148  
-33,738  
-57,871  
-23,787  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
37,595  
-298  
-13,056  
-7,452  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,383  
221  
2,613  
-145  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,245  
-4,445  
-2,579  
-2,016  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,883  
-37,481  
-27,428  
-27,646  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,012  
-4,616  
-2,504  
-7,085  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
106,011  
64,575  
70,692  
40,227  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,218  
-45,232  
-49,527  
-16,542  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
177  
501  
822  
300  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-187,860  
-255,813  
-57,473  
-79,771  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
73,140  
330,965  
34,038  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-9,740  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
1,443  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,121  
9,693  
7,451  
8,892  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-142,639  
40,114  
-74,429  
-85,678  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
22,564  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-49,000  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
271,536  
133,024  
229,975  
175,801  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-92,139  
-171,948  
-188,154  
-115,688  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-34  
-25  
-21  
-12  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,920  
-55,897  
-27,211  
-30,200  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
88,443  
-72,281  
14,589  
29,902  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51,815  
32,408  
10,853  
-15,549  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
79,149  
46,537  
35,571  
51,350  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
623  
204  
114  
-231  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
131,587  
79,149  
46,537  
35,571