Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu điện – Công ty cổ phần (EMS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
7,219  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
887,704  
651,562  
525,673  
468,322  
264,665  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-600,106  
-468,672  
-314,541  
-252,677  
-196,698  
Tiền chi trả cho người lao động
-217,211  
-158,598  
-126,892  
-79,152  
-67,662  
Tiền chi trả lãi vay
-84  
0  
-67  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-11,409  
-8,063  
-4,096  
-20,546  
-10,746  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2,018,428  
1,328,671  
645,225  
317,106  
207,670  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,040,373  
-1,320,727  
-685,455  
-371,176  
-216,480  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,951  
24,171  
39,846  
61,877  
-19,251  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,024  
-14,351  
-11,239  
-3,932  
-721  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
342  
90  
0  
0  
390  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-15,790  
-1,928  
-25,956  
-300  
-2,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,540  
25,956  
1,629  
1,500  
5,165  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
914  
1,194  
677  
1,110  
918  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-36,018  
10,961  
-34,889  
-1,621  
3,752  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,526  
0  
4,900  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-13,526  
0  
-4,900  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,511  
-8,440  
-9,405  
-25,607  
-753  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,511  
-8,440  
-9,405  
-25,607  
-753  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,579  
26,692  
-4,448  
34,649  
-16,252  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
114,669  
87,661  
89,832  
55,480  
71,628  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
30  
316  
2,276  
532  
104  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
106,119  
114,669  
87,661  
90,661  
55,480