Công ty Cổ Phần Thiết Bị Phụ Tùng Cơ điện (EMG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
82,933  
103,070  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-78,117  
-76,483  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-9,082  
-7,822  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-26  
-150  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,980  
-3,363  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
19,474  
18,563  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-33,681  
-24,911  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,478  
8,904  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-633  
-308  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
-4,978  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,978  
0  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
325  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
859  
884  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
528  
-4,402  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,866  
5,117  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-8,225  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,500  
-4,500  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,366  
-7,608  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,584  
-3,106  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
23,618  
26,724  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
15  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,050  
23,618