Công ty Cổ phần Điện Cơ (EME: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
44,804  
2,260  
4,022  
6,995  
6,894  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,740  
1,654  
1,765  
1,693  
1,663  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,373  
291  
0  
2,335  
-8  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-77,015  
-61  
-293  
-58  
36  
Chi phí lãi vay
2,279  
1,975  
2,158  
1,855  
1,361  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-24,820  
6,120  
7,652  
12,821  
9,946  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-25,317  
5,138  
-3,081  
-5,103  
-2,819  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,957  
2,771  
21,569  
-11,253  
-21,828  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
35,580  
-7,386  
-27,029  
10,183  
25,857  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,398  
180  
391  
86  
846  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,279  
-1,975  
-2,158  
-1,855  
-1,361  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,106  
-424  
-1,596  
-1,935  
-2,184  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
484  
384  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-378  
-350  
-544  
-865  
-2,215  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-31,879  
4,074  
-4,795  
2,563  
6,625  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,523  
-851  
-1,533  
-389  
-1,873  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
77,409  
0  
232  
0  
338  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
149  
61  
87  
58  
89  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
71,035  
-790  
-1,214  
-331  
-1,446  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
44,317  
46,749  
40,602  
36,401  
34,129  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,301  
-47,370  
-37,266  
-35,163  
-26,707  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-87  
-3,439  
-5,663  
-4,669  
-5,484  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,930  
-4,061  
-2,327  
-3,430  
1,938  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
41,085  
-778  
-8,337  
-1,198  
7,118  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,319  
8,097  
16,433  
17,632  
10,514  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,404  
7,319  
8,097  
16,433  
17,632