Công ty Cổ phần Cơ Điện Thủ Đức (EMC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,613  
4,177  
4,122  
852  
12,123  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,784  
4,135  
4,717  
5,091  
5,402  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-425  
-481  
-111  
-930  
-1,023  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-21  
-5  
-7  
-72  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
8,295  
-385  
-1,065  
0  
0  
Chi phí lãi vay
11,294  
14,633  
13,646  
15,155  
25,001  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,561  
22,057  
21,303  
20,162  
41,432  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,427  
26,197  
11,722  
-5,097  
25,288  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-18,385  
-34,017  
-12,509  
6,002  
8,753  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
92,450  
-8,363  
-11,694  
-5,919  
-19,023  
Tăng, giảm chi phí trả trước
262  
-490  
-204  
143  
142  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,580  
-14,477  
-13,631  
-15,212  
-25,209  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-782  
-756  
-609  
-1,532  
3,792  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
75  
2,120  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-156  
-192  
-355  
-11,481  
-18,114  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
90,796  
-9,966  
-3,856  
-12,935  
17,059  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-849  
-2,738  
-768  
-7,531  
-2,533  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
271  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-41,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
1,200  
49,800  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,403  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
114  
316  
430  
5,439  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,252  
-2,353  
748  
1,199  
2,906  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
181,097  
337,379  
261,747  
257,128  
244,828  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-245,477  
-330,522  
-248,648  
-243,436  
-296,435  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,493  
-1,687  
-5,013  
-9,655  
-4,850  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-66,874  
5,171  
8,086  
4,037  
-56,457  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,670  
-7,147  
4,977  
-7,699  
-36,491  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,878  
15,025  
10,047  
17,747  
54,238  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,548  
7,878  
15,025  
10,047  
17,747