Công ty Cổ phần Cơ Điện Thủ Đức (EMC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
826  
1,653  
1,556  
4,177  
4,122  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,430  
3,711  
4,122  
4,135  
4,717  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
861  
760  
-1,717  
-481  
-111  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-21  
-5  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,552  
-1,590  
-385  
-1,065  
Chi phí lãi vay
6,340  
8,731  
11,334  
14,633  
13,646  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,458  
13,303  
13,706  
22,057  
21,303  
Tăng, giảm các khoản phải thu
43,752  
6,408  
17,572  
26,197  
11,722  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-26,702  
13,123  
-3,727  
-34,017  
-12,509  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,981  
-22,909  
18,687  
-8,363  
-11,694  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,515  
-1,142  
654  
-490  
-204  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,258  
-8,533  
-11,334  
-14,477  
-13,631  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-410  
-49  
-1,564  
-756  
-609  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
75  
2,120  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-977  
-71  
0  
-192  
-355  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
47,359  
131  
33,995  
-9,966  
-3,856  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,503  
-216  
-1,357  
-2,738  
-768  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
756  
602  
960  
271  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-22,300  
-15,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
28,000  
0  
0  
0  
1,200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
220  
950  
630  
114  
316  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,827  
-13,663  
233  
-2,353  
748  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
35,268  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
214,926  
262,442  
199,391  
337,379  
261,747  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-249,845  
-271,336  
-245,496  
-330,522  
-248,648  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-1,721  
-1,687  
-5,013  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,919  
-8,893  
-12,557  
5,171  
8,086  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,387  
-22,426  
21,671  
-7,147  
4,977  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,122  
29,548  
7,878  
15,025  
10,047  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
735  
7,122  
29,548  
7,878  
15,025