Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghệ điện tử - Viễn thông (ELC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
32,681  
27,123  
18,398  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
648,984  
295,321  
396,234  
395,170  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-540,366  
-221,087  
-406,260  
-469,036  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-72,029  
-62,099  
-61,847  
-62,929  
 
Tiền chi trả lãi vay
-4,095  
-6,295  
-3,283  
-526  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-9,914  
-2,949  
-3,713  
-21,810  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
55,547  
32,729  
9,570  
121,512  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-94,935  
-47,744  
-37,117  
-65,690  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-16,807  
-12,126  
-106,415  
-103,309  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-42,942  
-67,488  
-44,211  
-41,605  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
93  
2,476  
1,295  
6  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,750  
-21,130  
-1,750  
-2,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
12,790  
7,439  
13,510  
3,420  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-12,045  
-19,552  
-32,687  
-29,049  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,241  
14,234  
10,558  
558  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,542  
20,138  
47,885  
26,985  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-33,072  
-63,883  
-5,400  
-41,985  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
23,901  
31,817  
7,150  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1,210  
-71  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
221,664  
154,440  
107,177  
26,715  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-134,127  
-128,896  
-27,249  
-79,609  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-43,994  
-29,330  
-64,345  
-29,866  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
66,234  
27,960  
22,732  
-82,761  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,355  
-48,048  
-89,082  
-228,055  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,385  
102,432  
190,602  
418,681  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
16  
2  
594  
-24  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70,756  
54,385  
102,114  
190,602