Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghệ điện tử - Viễn thông (ELC: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
56,833  
111,566  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,488  
33,360  
32,681  
27,123  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-17,029  
43,736  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
125  
841  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10,568  
-14,613  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
1,815  
10,748  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,665  
185,639  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
220,642  
-111,454  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-69,088  
43,957  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-98,358  
39,695  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
309  
8,658  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
4,347  
-10,925  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,804  
-24,327  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-11,069  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,163  
-3,305  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
648,984  
295,321  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-540,366  
-221,087  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-72,029  
-62,099  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,095  
-6,295  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-9,914  
-2,949  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
55,547  
32,729  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-94,935  
-47,744  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
96,480  
127,938  
-16,807  
-12,126  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,957  
-16,118  
-42,942  
-67,488  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,600  
542  
93  
2,476  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-51,632  
-25,230  
-6,750  
-21,130  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
37,770  
19,514  
12,790  
7,439  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,215  
0  
-12,045  
-19,552  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,530  
3,900  
11,241  
14,234  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,598  
2,717  
4,542  
20,138  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,305  
-14,675  
-33,072  
-63,883  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,980  
7,985  
23,901  
31,817  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-49  
-71  
-1,210  
-71  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
182,880  
522,260  
221,664  
154,440  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-196,234  
-584,249  
-134,127  
-128,896  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,961  
-27,445  
-43,994  
-29,330  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-40,383  
-81,521  
66,234  
27,960  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
50,792  
31,741  
16,355  
-48,048  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
102,917  
70,756  
54,385  
102,432  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
420  
16  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
153,707  
102,917  
70,756  
54,385