Công ty cổ phần Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lực (EIN: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,740  
1,916  
15,052  
2,441  
731  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,813  
2,569  
1,474  
1,474  
1,670  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
191  
382  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
44  
0  
-861  
91  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,397  
-12,809  
-41,856  
-73,769  
-607  
Chi phí lãi vay
8,881  
6,222  
18,546  
2,787  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-3,919  
-2,102  
-7,645  
-66,786  
2,176  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-176  
57,911  
181,507  
-149,735  
-1,639  
Tăng, giảm hàng tồn kho
45  
-29  
-996  
274,816  
10,751  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-45,654  
33,626  
-75,780  
200,879  
14,215  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,475  
-3,119  
-29  
-41  
373  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,881  
-6,222  
-14,661  
-26,715  
-960  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-916  
-3,918  
-150  
-147  
-645  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
36  
135  
0  
109  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-135  
-399  
-78  
-499  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-58,025  
76,048  
81,984  
232,195  
23,880  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,907  
-54,252  
-1,147  
-360  
-6,806  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
175  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-615,534  
-281,394  
-376,675  
-300,663  
-50,210  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
525,031  
353,024  
429,835  
21,584  
29,200  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-103  
0  
-44,037  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
19,353  
8,462  
5,362  
5,468  
429  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-90,161  
25,840  
13,339  
-273,971  
-27,211  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
469,665  
171,613  
533,136  
289,000  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-318,399  
-272,779  
-642,970  
-236,000  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,695  
-11  
-3  
-24  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
149,571  
-101,176  
-109,837  
52,976  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,385  
712  
-14,514  
11,200  
-3,332  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,295  
8,583  
23,098  
11,897  
15,229  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
-1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,679  
9,295  
8,583  
23,098  
11,897