Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà Nội (EID: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
47,976  
47,048  
41,587  
36,694  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,791  
7,074  
6,532  
6,359  
577  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-411  
852  
8,284  
-3,088  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,786  
-2,257  
-1,720  
-439  
0  
Chi phí lãi vay
4,264  
5,847  
5,675  
6,222  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55,833  
58,563  
60,357  
45,748  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-11,269  
-8,006  
-4,543  
-2,928  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,295  
-12,326  
-56,077  
-8,440  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,556  
3,959  
19,132  
7,585  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
959  
7,297  
-2,346  
-4,256  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,766  
-5,834  
-5,677  
-6,230  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,487  
-10,851  
-9,089  
-8,148  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
110  
44  
145  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,268  
-4,701  
-4,894  
-3,645  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
320,135  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-258,895  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-17,696  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-7,452  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-1,139  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
6,563  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-8,570  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
38,372  
28,145  
-2,993  
19,686  
32,946  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,890  
-5,672  
-3,666  
-2,116  
-1,495  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
305  
482  
23  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-24,644  
0  
-2,800  
-9,244  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,000  
0  
4,600  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,541  
1,327  
1,332  
302  
1,098  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,956  
-28,507  
2,289  
-4,614  
-9,640  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
5,122  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
332,410  
291,368  
318,541  
205,912  
199,704  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-365,676  
-260,484  
-319,188  
-181,479  
-195,658  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,063  
-18,000  
-17,482  
-13,032  
-27,329  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-51,330  
12,884  
-13,007  
11,401  
-23,283  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,002  
12,521  
-13,711  
26,474  
22  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
48,030  
35,509  
49,219  
22,746  
22,723  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
41,028  
48,030  
35,509  
49,219  
22,746