Công ty Cổ phần Đầu tư tài chính giáo dục (EFI: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,420  
7,203  
7,260  
7,215  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12  
73  
79  
98  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-741  
559  
344  
250  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,072  
-5,984  
-7,219  
-5,493  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
1  
5  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-1,382  
1,852  
466  
2,075  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-345  
-946  
9,766  
-3,686  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,473  
-1,473  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-344  
333  
-7,564  
-70  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-39  
12  
-56  
10  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
2,368  
-2,199  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-519  
0  
-1  
-5  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-871  
-952  
-1,922  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-665  
-624  
-949  
-343  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
545  
-3,917  
709  
-3,940  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,130  
-54,639  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
49,418  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-86,102  
0  
-38,300  
-6,949  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
70,307  
0  
14,077  
42,147  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-32,669  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
13,000  
0  
2,903  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,563  
5,466  
7,219  
5,493  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,363  
13,245  
-17,004  
10,925  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
910  
3,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-910  
-3,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-4  
-8,704  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
-4  
-8,704  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,818  
9,328  
-16,299  
-1,719  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,959  
18,631  
34,929  
36,648  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,141  
27,959  
18,631  
34,929